Tiền tệ của Eswatini
- Tên tiền tệ: Lilangeni Swaziland
- Mã ISO 4217: SZL
- Tỷ giá hối đoái(Lilangeni Swaziland): 0.0458Bảng Anh (lúc 06:40 14 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Cent
- Tiền xu(Cent): 1,2,5,10,20,50
- Tiền xu(Lilangeni Swaziland): 1,2,5
- Tiền giấy(Lilangeni Swaziland): 10,20,50,100,200
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | SZL |
| Ký hiệu tiền tệ | E |
| Quốc gia sử dụng | Eswatini |
| Đơn vị phụ | Cent |
| Tiền giấy |
Lilangeni Swaziland:10,20,50,100,200 |
| Tiền xu |
Cent:1,2,5,10,20,50 Lilangeni Swaziland:1,2,5 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Lilangeni Swaziland | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Cent | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Cent | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Cent | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Cent | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Cent | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Cent | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Lilangeni Swaziland | 0.05Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Lilangeni Swaziland | 0.09Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Lilangeni Swaziland | 0.23Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Lilangeni Swaziland | 0.46Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20Lilangeni Swaziland | 0.92Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Lilangeni Swaziland | 2.29Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Lilangeni Swaziland | 4.58Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Lilangeni Swaziland | 9.15Bảng Anh |