Canada |
báo động |
lúc 00:57 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
|
|
|
|
00:00:00 (+00:00) |
Canada |
eureka |
lúc 23:57 T7, 25 Tháng 4, 2026 |
|
|
|
|
00:00:00 (+00:00) |
Canada |
pangnirtung |
lúc 00:57 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
16:59↑Bắc Đông52° |
09:46↑Bắc Tây309° |
02:31↑Đông Bắc Đông70° |
17:07↑Tây Bắc Tây297° |
16:48:02 (+07:36) |
Canada |
vịnh bắc cực |
lúc 23:57 T7, 25 Tháng 4, 2026 |
16:58↑Bắc Đông34° |
12:27↑Bắc Bắc Tây328° |
00:28↑Bắc Bắc Đông32° |
20:22↑Bắc Bắc Tây335° |
19:29:33 (+15:50) |
Canada |
gjoa-thiên đường |
lúc 22:57 T7, 25 Tháng 4, 2026 |
18:42↑Bắc Đông48° |
12:05↑Bắc Tây313° |
02:26↑Bắc Đông49° |
19:49↑Bắc Tây317° |
17:23:44 (+09:11) |
Canada |
cửa vào ao |
lúc 00:57 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
16:28↑Bắc Bắc Đông34° |
11:58↑Bắc Bắc Tây328° |
02:48↑Đông Bắc Đông62° |
18:39↑Bắc Tây306° |
19:31:05 (+15:28) |
Canada |
chuyến bay |
lúc 23:57 T7, 25 Tháng 4, 2026 |
19:26↑Đông Bắc Đông60° |
11:05↑Tây Bắc Tây301° |
03:12↑Đông Bắc Đông61° |
18:43↑Bắc Tây304° |
15:40:22 (+05:37) |
Canada |
vịnh hẹp grise |
lúc 00:57 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
|
|
02:31↑Bắc Đông53° |
19:44↑Bắc Tây316° |
00:00:00 (+00:00) |
Canada |
qikiqtarjuaq |
lúc 00:57 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
16:40↑Bắc Đông50° |
09:51↑Bắc Tây311° |
02:18↑Đông Bắc Đông68° |
17:08↑Tây Bắc Tây298° |
17:11:30 (+08:27) |
Canada |
hồ-baker |
lúc 23:57 T7, 25 Tháng 4, 2026 |
19:16↑Bắc Đông56° |
11:31↑Bắc Tây305° |
03:02↑Đông Bắc Đông57° |
19:11↑Bắc Tây308° |
16:15:48 (+06:44) |
Canada |
bãi biển hội trường |
lúc 00:57 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
17:37↑Bắc Đông47° |
11:13↑Bắc Tây314° |
03:27↑Đông Bắc Đông68° |
18:23↑Tây Bắc Tây299° |
17:36:06 (+09:23) |
Canada |
rankin-lối vào |
lúc 23:57 T7, 25 Tháng 4, 2026 |
19:09↑Đông Bắc Đông58° |
11:07↑Tây Bắc Tây303° |
02:54↑Đông Bắc Đông59° |
18:45↑Bắc Tây306° |
15:57:59 (+06:10) |
Canada |
vịnh cambridge |
lúc 22:57 T7, 25 Tháng 4, 2026 |
19:14↑Bắc Đông47° |
12:47↑Bắc Tây314° |
03:01↑Bắc Đông48° |
20:30↑Bắc Tây318° |
17:34:16 (+09:36) |
Canada |
igloolik |
lúc 00:57 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
17:33↑Bắc Đông45° |
11:22↑Bắc Tây316° |
03:26↑Đông Bắc Đông67° |
18:29↑Tây Bắc Tây300° |
17:49:21 (+09:56) |
Canada |
vịnh đẩy lùi |
lúc 23:57 T7, 25 Tháng 4, 2026 |
18:22↑Bắc Đông53° |
11:08↑Bắc Tây308° |
02:04↑Bắc Đông53° |
18:50↑Bắc Tây313° |
16:46:29 (+07:46) |
Canada |
mũi Dorset |
lúc 00:57 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
17:55↑Bắc Đông55° |
10:16↑Bắc Tây305° |
03:25↑Đông Bắc Đông72° |
17:42↑Tây Bắc Tây294° |
16:21:05 (+06:42) |
Canada |
iqaluit |
lúc 00:57 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
17:26↑Bắc Đông56° |
09:41↑Bắc Tây305° |
02:52↑Đông Bắc Đông72° |
17:08↑Tây Bắc Tây294° |
16:14:50 (+06:30) |
Canada |
vịnh kiên quyết |
lúc 23:57 T7, 25 Tháng 4, 2026 |
16:52↑Bắc Bắc Đông23° |
|
00:16↑Bắc Bắc Đông20° |
21:57↑Bắc Bắc Tây347° |
21:03:30 (+25:09) |
Canada |
sông clyde |
lúc 00:57 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
16:27↑Bắc Đông42° |
10:42↑Bắc Tây319° |
02:23↑Đông Bắc Đông65° |
17:44↑Tây Bắc Tây302° |
18:15:58 (+11:11) |
Canada |
kugaaruk |
lúc 22:57 T7, 25 Tháng 4, 2026 |
18:19↑Bắc Đông49° |
11:40↑Bắc Tây313° |
02:01↑Bắc Đông49° |
19:24↑Bắc Tây317° |
17:21:56 (+09:07) |
Canada |
sanikiluaq |
lúc 00:57 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
18:43↑Đông Bắc Đông64° |
09:49↑Tây Bắc Tây297° |
03:55↑Đông Bắc Đông76° |
17:28↑Tây Bắc Tây289° |
15:06:42 (+04:30) |
Canada |
bến san hô |
lúc 23:57 T7, 25 Tháng 4, 2026 |
18:26↑Đông Bắc Đông56° |
10:39↑Bắc Tây305° |
02:08↑Đông Bắc Đông57° |
18:18↑Bắc Tây308° |
16:13:16 (+06:39) |
Canada |
kugluktuk |
lúc 22:57 T7, 25 Tháng 4, 2026 |
20:06↑Bắc Đông50° |
13:15↑Bắc Tây311° |
03:58↑Bắc Đông52° |
20:56↑Bắc Tây314° |
17:09:19 (+08:36) |
Canada |
taloyoak |
lúc 22:57 T7, 25 Tháng 4, 2026 |
18:23↑Bắc Đông46° |
12:06↑Bắc Tây315° |
02:06↑Bắc Đông47° |
19:51↑Bắc Tây320° |
17:43:04 (+09:59) |