Thổ Nhĩ Kỳ

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở İzmit

  • Cập nhật lần cuối: lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 13:00↑Đông95°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 00:38↑Tây265°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 21:25↑Tây Bắc Tây303°
  • Số Giờ Ban Ngày: 11:38:23 (-02:39)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở İzmit

İzmit
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 4 Tháng 10, 2026 11:38:23 00:00:00
Hôm Qua 3 Tháng 10, 2026 11:41:02 +00:02:39
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 09:15:00 -02:23:23
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 15:06:07 +03:27:44

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở İzmit

İzmit

7 Ngày Mặt Trời Tới ở İzmit

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
CN, 4 Tháng 10, 2026 13:00 00:38 11:38:23 -02:39 18:48 (44.8°) 149.616
T2, 5 Tháng 10, 2026 13:01 00:37 11:35:42 -02:41 18:48 (44.4°) 149.573
T3, 6 Tháng 10, 2026 13:02 00:35 11:33:01 -02:41 18:48 (44°) 149.53
T4, 7 Tháng 10, 2026 13:03 00:33 11:30:22 -02:39 18:48 (43.7°) 149.487
T5, 8 Tháng 10, 2026 13:04 00:32 11:27:42 -02:40 18:47 (43.3°) 149.444
T6, 9 Tháng 10, 2026 13:05 00:30 11:25:03 -02:39 18:47 (42.9°) 149.401
T7, 10 Tháng 10, 2026 13:06 00:29 11:22:24 -02:39 18:46 (42.5°) 149.358

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở İzmit

İzmit

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở İzmit

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
CN, 4 Tháng 10, 2026 21:25 ↑ (303°)
13:33 (74.6°) 370,774 40.22%
T2, 5 Tháng 10, 2026 06:50 ↑ (59°) 22:02 ↑ (297°)
14:30 (70.7°) 372,262 28.33%
T3, 6 Tháng 10, 2026 08:05 ↑ (66°) 22:32 ↑ (290°)
15:22 (65.5°) 374,212 18.53%
T4, 7 Tháng 10, 2026 09:19 ↑ (74°) 22:57 ↑ (281°)
16:11 (59.5°) 376,634 10.93%
T5, 8 Tháng 10, 2026 10:29 ↑ (83°) 23:20 ↑ (273°)
16:57 (53.1°) 379,536 5.42%
T6, 9 Tháng 10, 2026 11:38 ↑ (91°) 23:42 ↑ (265°)
17:41 (46.7°) 382,894 1.85%
T7, 10 Tháng 10, 2026 12:46 ↑ (100°) 00:05 ↑ (257°)
Mặt Trăng Mới
18:26 (40.4°) 386,629 0%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Thổ Nhĩ Kỳ

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ adana lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:37↑E95° 00:18↑W265° 20:50↑WNW301° 11:41:48 (-02:20)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ denizli lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 13:02↑E95° 00:43↑W265° 21:18↑WNW301° 11:41:05 (-02:24)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ kaş lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:59↑E95° 00:42↑W265° 21:11↑WNW301° 11:42:27 (-02:15)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ alanya lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:50↑E95° 00:32↑W265° 21:02↑WNW301° 11:42:10 (-02:18)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ diyarbakır lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:18↑E95° 23:58↑W265° 20:33↑WNW302° 11:41:02 (-02:25)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ kemer lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:56↑E95° 00:38↑W265° 21:08↑WNW301° 11:42:07 (-02:18)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ amasya lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:36↑E95° 00:15↑W265° 21:00↑WNW303° 11:38:32 (-02:39)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ erzurum lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:14↑E95° 23:53↑W265° 20:35↑WNW303° 11:39:16 (-02:35)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ konya lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:49↑E95° 00:29↑W265° 21:04↑WNW301° 11:41:02 (-02:24)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ ankara lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:48↑E95° 00:27↑W265° 21:10↑WNW303° 11:39:11 (-02:36)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ eskişehir lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:57↑E95° 00:36↑W265° 21:19↑WNW302° 11:39:17 (-02:35)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ kuşadası lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 13:10↑E95° 00:50↑W265° 21:26↑WNW301° 11:41:01 (-02:24)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ antalya lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:55↑E95° 00:37↑W265° 21:09↑WNW301° 11:41:53 (-02:19)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ fethiye lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 13:02↑E95° 00:43↑W265° 21:15↑WNW301° 11:42:03 (-02:18)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ malatya lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:26↑E95° 00:06↑W265° 20:42↑WNW302° 11:40:38 (-02:27)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ Người dơi lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:14↑E95° 23:55↑W265° 20:29↑WNW302° 11:41:04 (-02:25)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ gaziantep lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:29↑E95° 00:10↑W265° 20:42↑WNW301° 11:41:46 (-02:19)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ marmaris lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 13:05↑E95° 00:47↑W265° 21:19↑WNW301° 11:41:53 (-02:19)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ bodrum lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 13:09↑E95° 00:50↑W265° 21:23↑WNW301° 11:41:43 (-02:21)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ gelibolu lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 13:13↑E95° 00:51↑W265° 21:37↑WNW303° 11:38:41 (-02:39)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ mersin (mèo) lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:40↑E95° 00:21↑W265° 20:52↑WNW301° 11:41:58 (-02:19)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ túi hoạt dịch lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 13:03↑E95° 00:42↑W265° 21:26↑WNW303° 11:38:53 (-02:37)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ istanbul lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 13:04↑E95° 00:42↑W265° 21:30↑WNW303° 11:38:07 (-02:43)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ samsun lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:35↑E95° 00:12↑W265° 21:00↑WNW303° 11:37:56 (-02:43)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ Çanakkale lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 13:14↑E95° 00:53↑W265° 21:37↑WNW303° 11:38:55 (-02:37)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ izmir lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 13:10↑E95° 00:50↑W265° 21:28↑WNW302° 11:40:31 (-02:27)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ bên lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:53↑E95° 00:34↑W265° 21:06↑WNW301° 11:41:59 (-02:18)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ dalaman lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 13:03↑E95° 00:45↑W265° 21:16↑WNW301° 11:41:57 (-02:19)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ kahramanmaraş lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:31↑E95° 00:12↑W265° 20:45↑WNW301° 11:41:18 (-02:23)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ trabzon lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:21↑E95° 23:59↑W265° 20:45↑WNW303° 11:38:14 (-02:41)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ dalyan lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 13:04↑E95° 00:45↑W265° 21:17↑WNW301° 11:41:53 (-02:21)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ kayseri lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 12:37↑E95° 00:17↑W265° 20:55↑WNW302° 11:40:17 (-02:29)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ İzmit lúc 15:30 CN, 4 Tháng 10, 2026 13:00↑E95° 00:38↑W265° 21:25↑WNW303° 11:38:23 (-02:39)


Bootstrap