Thụy Điển |
bengtsfors |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:22↑Đông Bắc Đông60° |
03:57↑Tây Bắc Tây300° |
00:16↑Đông97° |
11:31↑Tây270° |
15:35:13 (+05:01) |
Thụy Điển |
jönköping |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:20↑Đông Bắc Đông61° |
03:44↑Tây Bắc Tây299° |
00:07↑Đông96° |
11:23↑Tây270° |
15:24:21 (+04:43) |
Thụy Điển |
oskarström |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:29↑Đông Bắc Đông62° |
03:45↑Tây Bắc Tây298° |
00:11↑Đông96° |
11:28↑Tây270° |
15:16:27 (+04:32) |
Thụy Điển |
boden |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
11:05↑Bắc Đông51° |
04:00↑Bắc Tây310° |
23:43↑Đông98° |
10:53↑Tây270° |
16:56:02 (+07:28) |
Thụy Điển |
karlstad |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:16↑Đông Bắc Đông60° |
03:54↑Tây Bắc Tây301° |
00:11↑Đông97° |
11:26↑Tây270° |
15:38:24 (+05:06) |
Thụy Điển |
Östersund |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
11:51↑Bắc Đông55° |
04:10↑Bắc Tây305° |
00:10↑Đông97° |
11:21↑Tây270° |
16:19:06 (+06:17) |
Thụy Điển |
boås (bãi biển) |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:25↑Đông Bắc Đông61° |
03:49↑Tây Bắc Tây299° |
00:12↑Đông96° |
11:28↑Tây270° |
15:23:49 (+04:42) |
Thụy Điển |
kiruna |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
10:53↑Bắc Đông47° |
04:25↑Bắc Tây314° |
23:53↑Đông99° |
10:59↑Tây270° |
17:32:30 (+08:47) |
Thụy Điển |
skellefteå |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
11:16↑Bắc Đông53° |
03:55↑Bắc Tây308° |
23:45↑Đông98° |
10:56↑Tây270° |
16:39:55 (+06:56) |
Thụy Điển |
eskilstuna |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:04↑Đông Bắc Đông60° |
03:42↑Tây Bắc Tây301° |
23:58↑Đông97° |
11:14↑Tây270° |
15:38:12 (+05:06) |
Thụy Điển |
linköping |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:12↑Đông Bắc Đông61° |
03:41↑Tây Bắc Tây300° |
00:01↑Đông96° |
11:17↑Tây270° |
15:29:43 (+04:52) |
Thụy Điển |
södertäje (sức mạnh) |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:00↑Đông Bắc Đông60° |
03:36↑Tây Bắc Tây301° |
23:53↑Đông96° |
11:09↑Tây270° |
15:36:40 (+05:04) |
Thụy Điển |
falkenberg |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:30↑Đông Bắc Đông62° |
03:47↑Tây Bắc Tây298° |
00:13↑Đông96° |
11:30↑Tây270° |
15:17:14 (+04:32) |
Thụy Điển |
luleå |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
11:05↑Bắc Đông52° |
03:57↑Bắc Tây309° |
23:41↑Đông98° |
10:51↑Tây270° |
16:52:22 (+07:22) |
Thụy Điển |
Stockholm |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
11:58↑Đông Bắc Đông60° |
03:35↑Tây Bắc Tây301° |
23:51↑Đông96° |
11:07↑Tây270° |
15:37:52 (+05:05) |
Thụy Điển |
gallivare |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
10:58↑Bắc Đông49° |
04:16↑Bắc Tây312° |
23:50↑Đông98° |
10:57↑Tây270° |
17:18:40 (+08:16) |
Thụy Điển |
Lund |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:32↑Đông Bắc Đông63° |
03:40↑Tây Bắc Tây298° |
00:09↑Đông96° |
11:27↑Tây270° |
15:08:07 (+04:18) |
Thụy Điển |
sundsvall |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
11:45↑Đông Bắc Đông56° |
03:54↑Bắc Tây304° |
23:58↑Đông97° |
11:10↑Tây270° |
16:09:38 (+06:00) |
Thụy Điển |
găng tay |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
11:55↑Đông Bắc Đông58° |
03:46↑Tây Bắc Tây302° |
23:57↑Đông97° |
11:11↑Tây270° |
15:50:58 (+05:28) |
Thụy Điển |
malmö |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:33↑Đông Bắc Đông63° |
03:40↑Tây Bắc Tây297° |
00:10↑Đông96° |
11:28↑Tây270° |
15:07:24 (+04:17) |
Thụy Điển |
umeå |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
11:25↑Bắc Đông55° |
03:52↑Bắc Tây306° |
23:47↑Đông97° |
10:59↑Tây270° |
16:27:20 (+06:32) |
Thụy Điển |
gothenburg |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:29↑Đông Bắc Đông61° |
03:53↑Tây Bắc Tây299° |
00:16↑Đông96° |
11:32↑Tây270° |
15:23:41 (+04:42) |
Thụy Điển |
norrköping |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:09↑Đông Bắc Đông61° |
03:39↑Tây Bắc Tây300° |
23:59↑Đông96° |
11:15↑Tây270° |
15:31:10 (+04:55) |
Thụy Điển |
uppsala |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
11:57↑Đông Bắc Đông59° |
03:40↑Tây Bắc Tây301° |
23:54↑Đông97° |
11:09↑Tây270° |
15:42:54 (+05:14) |
Thụy Điển |
halmstad |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:30↑Đông Bắc Đông62° |
03:45↑Tây Bắc Tây298° |
00:11↑Đông96° |
11:28↑Tây270° |
15:15:24 (+04:29) |
Thụy Điển |
nyköping |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:05↑Đông Bắc Đông61° |
03:37↑Tây Bắc Tây300° |
23:55↑Đông96° |
11:12↑Tây270° |
15:32:37 (+04:57) |
Thụy Điển |
varberg |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:30↑Đông Bắc Đông62° |
03:49↑Tây Bắc Tây299° |
00:14↑Đông96° |
11:31↑Tây270° |
15:18:57 (+04:35) |
Thụy Điển |
helsingborg |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:33↑Đông Bắc Đông63° |
03:43↑Tây Bắc Tây298° |
00:11↑Đông96° |
11:29↑Tây270° |
15:10:43 (+04:22) |
Thụy Điển |
Örebro |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:09↑Đông Bắc Đông60° |
03:46↑Tây Bắc Tây301° |
00:03↑Đông96° |
11:19↑Tây270° |
15:37:18 (+05:05) |
Thụy Điển |
các loại cây |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:03↑Đông Bắc Đông60° |
03:43↑Tây Bắc Tây301° |
23:58↑Đông97° |
11:13↑Tây270° |
15:40:32 (+05:10) |
Thụy Điển |
jokkmokk |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
11:06↑Bắc Đông50° |
04:14↑Bắc Tây311° |
23:53↑Đông98° |
11:00↑Tây270° |
17:09:08 (+07:55) |
Thụy Điển |
Örnsköldsvik |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
11:34↑Bắc Đông55° |
03:54↑Bắc Tây306° |
23:53↑Đông97° |
11:05↑Tây270° |
16:20:17 (+06:19) |
Thụy Điển |
växjö |
lúc 12:11 T3, 28 Tháng 4, 2026 |
12:21↑Đông Bắc Đông62° |
03:38↑Tây Bắc Tây299° |
00:03↑Đông96° |
11:21↑Tây270° |
15:17:04 (+04:32) |