Thụy Điển

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở linköping

  • Cập nhật lần cuối: lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 14:11↑Đông98°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 01:21↑Tây262°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 00:12↑Bắc Tây310°
  • Số Giờ Ban Ngày: 11:09:55 (-05:03)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở linköping

linköping
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 5 Tháng 10, 2026 11:09:55 00:00:00
Hôm Qua 4 Tháng 10, 2026 11:14:58 +00:05:03
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 06:21:00 -04:48:55
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 18:18:59 +07:09:04

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở linköping

linköping

7 Ngày Mặt Trời Tới ở linköping

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T2, 5 Tháng 10, 2026 14:11 01:21 11:09:55 -05:03 19:45 (26.8°) 149.573
T3, 6 Tháng 10, 2026 14:13 01:18 11:04:51 -05:04 19:44 (26.4°) 149.53
T4, 7 Tháng 10, 2026 14:16 01:15 10:59:47 -05:04 19:44 (26°) 149.487
T5, 8 Tháng 10, 2026 14:18 01:12 10:54:44 -05:03 19:44 (25.6°) 149.444
T6, 9 Tháng 10, 2026 14:20 01:09 10:49:41 -05:03 19:43 (25.2°) 149.401
T7, 10 Tháng 10, 2026 14:22 01:07 10:44:39 -05:02 19:43 (24.8°) 149.358
CN, 11 Tháng 10, 2026 14:25 01:04 10:39:36 -05:03 19:43 (24.5°) 149.315

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở linköping

linköping

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở linköping

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T2, 5 Tháng 10, 2026 00:12 ↑ (310°)
15:27 (52.8°) 372,328 27.92%
T3, 6 Tháng 10, 2026 08:00 ↑ (54°) 00:18 ↑ (298°)
16:19 (47.6°) 374,296 18.2%
T4, 7 Tháng 10, 2026 09:38 ↑ (67°) 00:22 ↑ (286°)
17:07 (41.7°) 376,735 10.68%
T5, 8 Tháng 10, 2026 11:12 ↑ (80°) 00:24 ↑ (274°)
17:53 (35.2°) 379,655 5.25%
T6, 9 Tháng 10, 2026 12:42 ↑ (92°) 00:27 ↑ (262°)
18:37 (28.8°) 383,029 1.75%
T7, 10 Tháng 10, 2026 14:11 ↑ (105°) 00:30 ↑ (250°)
Mặt Trăng Mới
19:22 (22.5°) 386,776 0%
CN, 11 Tháng 10, 2026 15:40 ↑ (117°) 00:34 ↑ (239°)
20:07 (16.8°) 390,734 0.42%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Thụy Điển

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
Thụy ĐiểnThụy Điển bengtsfors lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:25↑E98° 01:33↑W262° 00:29↑NW311° 11:08:33 (-05:10)
Thụy ĐiểnThụy Điển jönköping lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:16↑E98° 01:27↑W262° 00:13↑NW309° 11:11:12 (-04:56)
Thụy ĐiểnThụy Điển oskarström lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:20↑E97° 01:33↑W262° 00:13↑NW308° 11:13:09 (-04:44)
Thụy ĐiểnThụy Điển boden lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 13:56↑E100° 00:46↑W260° 06:31↑NE40° 00:54↑NW324° 10:50:14 (-06:57)
Thụy ĐiểnThụy Điển karlstad lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:21↑E98° 01:28↑W262° 00:26↑NW311° 11:07:47 (-05:16)
Thụy ĐiểnThụy Điển Östersund lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:21↑E99° 01:19↑W261° 00:53↑NW318° 10:58:17 (-06:10)
Thụy ĐiểnThụy Điển boås (bãi biển) lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:21↑E98° 01:32↑W262° 00:18↑NW309° 11:11:19 (-04:56)
Thụy ĐiểnThụy Điển kiruna lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:06↑E101° 00:48↑W259° 06:07↑NNE34° 01:32↑NNW331° 10:42:39 (-07:41)
Thụy ĐiểnThụy Điển skellefteå lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 13:58↑E100° 00:51↑W260° 00:44↑NW321° 10:53:42 (-06:38)
Thụy ĐiểnThụy Điển eskilstuna lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:09↑E98° 01:16↑W262° 00:14↑NW311° 11:07:52 (-05:15)
Thụy ĐiểnThụy Điển linköping lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:11↑E98° 01:21↑W262° 00:12↑NW310° 11:09:55 (-05:03)
Thụy ĐiểnThụy Điển södertäje (sức mạnh) lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:04↑E98° 01:12↑W262° 00:09↑NW311° 11:08:15 (-05:13)
Thụy ĐiểnThụy Điển falkenberg lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:22↑E98° 01:35↑W262° 00:15↑NW308° 11:12:56 (-04:46)
Thụy ĐiểnThụy Điển luleå lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 13:54↑E100° 00:45↑W260° 06:32↑NE41° 00:50↑NW324° 10:51:02 (-06:52)
Thụy ĐiểnThụy Điển Stockholm lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:02↑E98° 01:10↑W262° 00:08↑NW311° 11:07:58 (-05:14)
Thụy ĐiểnThụy Điển gallivare lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:03↑E100° 00:48↑W259° 06:17↑NE36° 01:18↑NNW329° 10:45:28 (-07:26)
Thụy ĐiểnThụy Điển Lund lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:18↑E97° 01:33↑W263° 00:06↑NW307° 11:15:13 (-04:33)
Thụy ĐiểnThụy Điển sundsvall lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:09↑E99° 01:09↑W261° 00:35↑NW316° 11:00:29 (-05:57)
Thụy ĐiểnThụy Điển găng tay lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:07↑E98° 01:12↑W262° 00:21↑NW313° 11:04:50 (-05:32)
Thụy ĐiểnThụy Điển malmö lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:19↑E97° 01:34↑W263° 00:06↑NW307° 11:15:23 (-04:32)
Thụy ĐiểnThụy Điển umeå lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 13:59↑E99° 00:55↑W261° 00:37↑NW319° 10:56:30 (-06:20)
Thụy ĐiểnThụy Điển gothenburg lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:25↑E98° 01:36↑W262° 00:22↑NW309° 11:11:21 (-04:54)
Thụy ĐiểnThụy Điển norrköping lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:09↑E98° 01:18↑W262° 00:10↑NW310° 11:09:33 (-05:07)
Thụy ĐiểnThụy Điển uppsala lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:05↑E98° 01:11↑W262° 00:13↑NW312° 11:06:45 (-05:22)
Thụy ĐiểnThụy Điển halmstad lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:20↑E97° 01:33↑W262° 00:12↑NW308° 11:13:23 (-04:44)
Thụy ĐiểnThụy Điển nyköping lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:06↑E98° 01:15↑W262° 00:08↑NW310° 11:09:13 (-05:07)
Thụy ĐiểnThụy Điển varberg lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:23↑E98° 01:35↑W262° 00:17↑NW308° 11:12:31 (-04:48)
Thụy ĐiểnThụy Điển helsingborg lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:20↑E97° 01:35↑W263° 00:09↑NW307° 11:14:33 (-04:37)
Thụy ĐiểnThụy Điển Örebro lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:14↑E98° 01:21↑W262° 00:19↑NW311° 11:08:04 (-05:14)
Thụy ĐiểnThụy Điển các loại cây lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:09↑E98° 01:16↑W262° 00:16↑NW312° 11:07:18 (-05:19)
Thụy ĐiểnThụy Điển jokkmokk lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:05↑E100° 00:52↑W260° 06:28↑NE38° 01:13↑NNW327° 10:47:26 (-07:14)
Thụy ĐiểnThụy Điển Örnsköldsvik lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:05↑E99° 01:02↑W261° 00:37↑NW318° 10:58:04 (-06:12)
Thụy ĐiểnThụy Điển växjö lúc 09:08 T2, 5 Tháng 10, 2026 14:13↑E98° 01:25↑W262° 00:06↑NW308° 11:12:59 (-04:47)


Bootstrap