Thụy Điển |
bengtsfors |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:28↑Đông Bắc Đông62° |
03:53↑Tây Bắc Tây299° |
21:22↑Đông Bắc Đông72° |
11:28↑Tây Bắc Tây293° |
15:25:10 (+05:04) |
Thụy Điển |
jönköping |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:25↑Đông Bắc Đông63° |
03:40↑Tây Bắc Tây298° |
21:17↑Đông Bắc Đông72° |
11:17↑Tây Bắc Tây293° |
15:14:53 (+04:47) |
Thụy Điển |
oskarström |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:34↑Đông Bắc Đông64° |
03:41↑Tây Bắc Tây297° |
21:24↑Đông Bắc Đông73° |
11:18↑Tây Bắc Tây292° |
15:07:24 (+04:34) |
Thụy Điển |
boden |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
11:13↑Bắc Đông53° |
03:53↑Bắc Tây308° |
20:17↑Đông Bắc Đông66° |
11:20↑Tây Bắc Tây300° |
16:41:08 (+07:26) |
Thụy Điển |
karlstad |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:21↑Đông Bắc Đông61° |
03:49↑Tây Bắc Tây299° |
21:15↑Đông Bắc Đông71° |
11:24↑Tây Bắc Tây294° |
15:28:10 (+05:08) |
Thụy Điển |
Östersund |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
11:58↑Đông Bắc Đông57° |
04:04↑Bắc Tây304° |
20:58↑Đông Bắc Đông69° |
11:35↑Tây Bắc Tây297° |
16:06:32 (+06:17) |
Thụy Điển |
boås (bãi biển) |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:30↑Đông Bắc Đông63° |
03:44↑Tây Bắc Tây298° |
21:22↑Đông Bắc Đông72° |
11:21↑Tây Bắc Tây293° |
15:14:22 (+04:44) |
Thụy Điển |
kiruna |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
11:02↑Bắc Đông49° |
04:16↑Bắc Tây312° |
20:13↑Đông Bắc Đông64° |
11:38↑Tây Bắc Tây303° |
17:15:01 (+08:39) |
Thụy Điển |
skellefteå |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
11:23↑Bắc Đông55° |
03:48↑Bắc Tây306° |
20:25↑Đông Bắc Đông67° |
11:17↑Tây Bắc Tây299° |
16:26:03 (+06:55) |
Thụy Điển |
eskilstuna |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:09↑Đông Bắc Đông61° |
03:37↑Tây Bắc Tây299° |
21:03↑Đông Bắc Đông71° |
11:12↑Tây Bắc Tây294° |
15:27:59 (+05:09) |
Thụy Điển |
linköping |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:17↑Đông Bắc Đông62° |
03:36↑Tây Bắc Tây298° |
21:09↑Đông Bắc Đông72° |
11:13↑Tây Bắc Tây293° |
15:19:57 (+04:55) |
Thụy Điển |
södertäje (sức mạnh) |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:06↑Đông Bắc Đông62° |
03:32↑Tây Bắc Tây299° |
20:58↑Đông Bắc Đông71° |
11:07↑Tây Bắc Tây294° |
15:26:31 (+05:06) |
Thụy Điển |
falkenberg |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:35↑Đông Bắc Đông63° |
03:43↑Tây Bắc Tây297° |
21:26↑Đông Bắc Đông73° |
11:21↑Tây Bắc Tây292° |
15:08:08 (+04:34) |
Thụy Điển |
luleå |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
11:12↑Bắc Đông53° |
03:50↑Bắc Tây307° |
20:16↑Đông Bắc Đông66° |
11:17↑Tây Bắc Tây300° |
16:37:41 (+07:18) |
Thụy Điển |
Stockholm |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:03↑Đông Bắc Đông61° |
03:30↑Tây Bắc Tây299° |
20:56↑Đông Bắc Đông71° |
11:06↑Tây Bắc Tây294° |
15:27:40 (+05:08) |
Thụy Điển |
gallivare |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
11:06↑Bắc Đông51° |
04:08↑Bắc Tây310° |
20:15↑Đông Bắc Đông65° |
11:32↑Tây Bắc Tây302° |
17:02:12 (+08:10) |
Thụy Điển |
Lund |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:37↑Đông Bắc Đông64° |
03:36↑Tây Bắc Tây296° |
21:26↑Đông Bắc Đông73° |
11:14↑Tây Bắc Tây291° |
14:59:30 (+04:20) |
Thụy Điển |
sundsvall |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
11:51↑Đông Bắc Đông58° |
03:49↑Tây Bắc Tây303° |
20:49↑Đông Bắc Đông69° |
11:21↑Tây Bắc Tây296° |
15:57:38 (+06:02) |
Thụy Điển |
găng tay |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:01↑Đông Bắc Đông60° |
03:40↑Tây Bắc Tây301° |
20:56↑Đông Bắc Đông71° |
11:15↑Tây Bắc Tây295° |
15:40:02 (+05:30) |
Thụy Điển |
malmö |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:38↑Đông Bắc Đông64° |
03:36↑Tây Bắc Tây296° |
21:27↑Đông Bắc Đông73° |
11:15↑Tây Bắc Tây291° |
14:58:48 (+04:18) |
Thụy Điển |
umeå |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
11:32↑Đông Bắc Đông56° |
03:45↑Bắc Tây305° |
20:32↑Đông Bắc Đông68° |
11:15↑Tây Bắc Tây298° |
16:14:15 (+06:32) |
Thụy Điển |
gothenburg |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:34↑Đông Bắc Đông63° |
03:48↑Tây Bắc Tây298° |
21:26↑Đông Bắc Đông72° |
11:25↑Tây Bắc Tây293° |
15:14:16 (+04:46) |
Thụy Điển |
norrköping |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:14↑Đông Bắc Đông62° |
03:35↑Tây Bắc Tây299° |
21:06↑Đông Bắc Đông72° |
11:11↑Tây Bắc Tây293° |
15:21:19 (+04:57) |
Thụy Điển |
uppsala |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:03↑Đông Bắc Đông61° |
03:35↑Tây Bắc Tây300° |
20:56↑Đông Bắc Đông71° |
11:10↑Tây Bắc Tây294° |
15:32:25 (+05:16) |
Thụy Điển |
halmstad |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:35↑Đông Bắc Đông64° |
03:41↑Tây Bắc Tây297° |
21:25↑Đông Bắc Đông73° |
11:18↑Tây Bắc Tây292° |
15:06:24 (+04:32) |
Thụy Điển |
nyköping |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:10↑Đông Bắc Đông62° |
03:32↑Tây Bắc Tây299° |
21:02↑Đông Bắc Đông72° |
11:08↑Tây Bắc Tây293° |
15:22:42 (+05:00) |
Thụy Điển |
varberg |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:35↑Đông Bắc Đông63° |
03:45↑Tây Bắc Tây297° |
21:26↑Đông Bắc Đông73° |
11:22↑Tây Bắc Tây292° |
15:09:46 (+04:38) |
Thụy Điển |
helsingborg |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:37↑Đông Bắc Đông64° |
03:39↑Tây Bắc Tây297° |
21:27↑Đông Bắc Đông73° |
11:17↑Tây Bắc Tây292° |
15:01:58 (+04:24) |
Thụy Điển |
Örebro |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:15↑Đông Bắc Đông61° |
03:42↑Tây Bắc Tây299° |
21:08↑Đông Bắc Đông71° |
11:17↑Tây Bắc Tây294° |
15:27:08 (+05:07) |
Thụy Điển |
các loại cây |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:08↑Đông Bắc Đông61° |
03:38↑Tây Bắc Tây300° |
21:02↑Đông Bắc Đông71° |
11:13↑Tây Bắc Tây294° |
15:30:11 (+05:12) |
Thụy Điển |
jokkmokk |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
11:14↑Bắc Đông52° |
04:07↑Bắc Tây309° |
20:21↑Đông Bắc Đông65° |
11:32↑Tây Bắc Tây301° |
16:53:20 (+07:51) |
Thụy Điển |
Örnsköldsvik |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
11:41↑Đông Bắc Đông57° |
03:48↑Bắc Tây304° |
20:40↑Đông Bắc Đông68° |
11:19↑Tây Bắc Tây297° |
16:07:39 (+06:20) |
Thụy Điển |
växjö |
lúc 05:08 CN, 26 Tháng 4, 2026 |
12:26↑Đông Bắc Đông63° |
03:34↑Tây Bắc Tây297° |
21:16↑Đông Bắc Đông73° |
11:11↑Tây Bắc Tây292° |
15:07:59 (+04:35) |