Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở borgarnes
- Thời Gian Hiện Tại: lúc 17:50 T4, 13 Tháng 5, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 13:15↑Bắc Đông40°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 07:36↑Bắc Tây321°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 12:44↑Đông83°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 02:32↑Tây Bắc Tây286°
- Số Giờ Ban Ngày: 18:21:02 (+06:50)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở borgarnes
7 Ngày Mặt Trời Tới ở borgarnes
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T4, 13 Tháng 5, 2026 | 13:15 | 07:36 | 18:21:02 | +06:50 | 22:24 (43.9°) | 151.183 |
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 13:12 | 07:39 | 18:27:50 | +06:48 | 22:24 (44.1°) | 151.216 |
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 13:09 | 07:43 | 18:34:39 | +06:49 | 22:24 (44.4°) | 151.248 |
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 13:05 | 07:46 | 18:41:25 | +06:46 | 22:23 (44.6°) | 151.28 |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 13:02 | 07:50 | 18:48:11 | +06:46 | 22:24 (44.8°) | 151.311 |
| T2, 18 Tháng 5, 2026 | 12:59 | 07:53 | 18:54:55 | +06:44 | 22:23 (45.1°) | 151.342 |
| T3, 19 Tháng 5, 2026 | 12:55 | 07:57 | 19:01:37 | +06:42 | 22:23 (45.3°) | 151.372 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở borgarnes
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T4, 13 Tháng 5, 2026 | 12:44 ↑ (83°) | 02:32 ↑ (286°) | 19:30 (30.1°) | 372,306 | 15.11% | ||
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 12:34 ↑ (68°) | 04:29 ↑ (303°) | 20:18 (36.8°) | 366,583 | 8.31% | ||
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 12:22 ↑ (52°) | 06:42 ↑ (322°) | 21:10 (43°) | 362,007 | 3.07% | ||
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 12:04 ↑ (34°) | Mặt Trăng Mới |
22:07 (48.3°) | 359,066 | 0% | ||
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 11:20 ↑ (10°) | 09:34 ↑ (347°) | 23:08 (51.9°) | 358,081 | 0.82% | ||
| T2, 18 Tháng 5, 2026 | 00:13 (53.5°) | 359,130 | 5.48% | ||||
| T3, 19 Tháng 5, 2026 | 01:17 (52.7°) | 362,026 | 13.84% | ||||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Iceland
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| akureyri | lúc 17:50 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 12:47↑NE37° | 07:34↑NW324° | 12:28↑E83° | 02:18↑WNW286° | 18:47:56 (+07:41) | |
| höfn | lúc 17:50 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 12:52↑NE41° | 07:06↑NW320° | 12:18↑E84° | 02:02↑WNW285° | 18:13:58 (+06:39) | |
| keflavík | lúc 17:50 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 13:24↑NE42° | 07:32↑NW319° | 12:47↑E83° | 02:33↑WNW285° | 18:08:46 (+06:27) | |
| tóc vàng | lúc 17:50 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 12:56↑NE37° | 07:43↑NW324° | 12:37↑E83° | 02:28↑WNW286° | 18:47:32 (+07:39) | |
| hólmavík | lúc 17:50 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 13:01↑NE37° | 07:49↑NW324° | 12:42↑E83° | 02:34↑WNW286° | 18:48:26 (+07:41) | |
| kirkjubaæjarklaustur nhà thờ | lúc 17:50 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 13:08↑NE42° | 07:12↑NW319° | 12:30↑E84° | 02:13↑WNW285° | 18:04:14 (+06:21) | |
| borgarnes | lúc 17:50 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 13:15↑NE40° | 07:36↑NW321° | 12:44↑E83° | 02:32↑WNW286° | 18:21:02 (+06:50) | |
| húsavík | lúc 17:50 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 12:39↑NE36° | 07:36↑NW325° | 12:24↑E83° | 02:16↑WNW286° | 18:57:46 (+08:01) | |
| reykjavik | lúc 17:50 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 13:20↑NE41° | 07:32↑NW320° | 12:45↑E83° | 02:31↑WNW286° | 18:11:56 (+06:33) | |
| egilsstaðir | lúc 17:50 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 12:37↑NE38° | 07:14↑NW322° | 12:14↑E84° | 02:01↑WNW286° | 18:37:18 (+07:19) | |
| Ísafjörður | lúc 17:50 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 13:02↑NE36° | 08:00↑NW325° | 12:47↑E83° | 02:41↑WNW287° | 18:58:20 (+08:01) | |
| vestmannaeyjar | lúc 17:50 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 13:21↑NE43° | 07:17↑NW318° | 12:39↑E84° | 02:21↑WNW285° | 17:57:18 (+06:11) |