Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở ngực
- Thời Gian Hiện Tại: lúc 18:06 T3, 28 Tháng 4, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 12:39↑Đông Bắc Đông68°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 02:52↑Tây Bắc Tây292°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 23:42↑Đông95°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 11:07↑Tây270°
- Số Giờ Ban Ngày: 14:12:40 (+02:55)
7 Ngày Mặt Trời Tới ở ngực
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T3, 28 Tháng 4, 2026 | 12:39 | 02:52 | 14:12:40 | +02:55 | 19:44 (58.1°) | 150.643 |
| T4, 29 Tháng 4, 2026 | 12:38 | 02:53 | 14:15:33 | +02:53 | 19:44 (58.5°) | 150.682 |
| T5, 30 Tháng 4, 2026 | 12:36 | 02:54 | 14:18:25 | +02:52 | 19:44 (58.8°) | 150.72 |
| T6, 1 Tháng 5, 2026 | 12:35 | 02:56 | 14:21:17 | +02:52 | 19:44 (59.1°) | 150.758 |
| T7, 2 Tháng 5, 2026 | 12:33 | 02:57 | 14:24:06 | +02:49 | 19:44 (59.4°) | 150.795 |
| CN, 3 Tháng 5, 2026 | 12:32 | 02:58 | 14:26:54 | +02:48 | 19:44 (59.7°) | 150.833 |
| T2, 4 Tháng 5, 2026 | 12:30 | 02:59 | 14:29:40 | +02:46 | 19:44 (60°) | 150.87 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở ngực
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T3, 28 Tháng 4, 2026 | 23:42 ↑ (95°) | 11:07 ↑ (270°) | 05:34 (39.3°) | 394,027 | 92.58% | ||
| T4, 29 Tháng 4, 2026 | 00:50 ↑ (103°) | 11:23 ↑ (261°) | 07:00 (36°) | 394,225 | 92.86% | ||
| T5, 30 Tháng 4, 2026 | 01:59 ↑ (112°) | 11:40 ↑ (253°) | Vào ngày này, mặt trăng không đi qua đường truyền đỉnh. | ||||
| T6, 1 Tháng 5, 2026 | 03:07 ↑ (119°) | 11:59 ↑ (245°) | Mặt Trăng Tròn |
07:00 (28.1°) | 400,096 | 100% | |
| T7, 2 Tháng 5, 2026 | 04:15 ↑ (125°) | 12:22 ↑ (239°) | 07:44 (23.4°) | 402,470 | 99.99% | ||
| CN, 3 Tháng 5, 2026 | 05:21 ↑ (130°) | 12:50 ↑ (233°) | 08:32 (19.7°) | 404,301 | 98.76% | ||
| T2, 4 Tháng 5, 2026 | 06:21 ↑ (132°) | 13:25 ↑ (229°) | 09:23 (17.2°) | 405,463 | 95.25% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở hungary
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| budapest | lúc 18:06 T3, 28 Tháng 4, 2026 | 12:33↑Đông Bắc Đông68° | 02:52↑Tây Bắc Tây293° | 23:39↑Đông95° | 11:04↑Tây270° | 14:19:21 (+03:05) | |
| kecskemét | lúc 18:06 T3, 28 Tháng 4, 2026 | 12:32↑Đông Bắc Đông68° | 02:48↑Tây Bắc Tây292° | 23:36↑Đông95° | 11:01↑Tây270° | 14:16:28 (+03:01) | |
| sopron | lúc 18:06 T3, 28 Tháng 4, 2026 | 12:42↑Đông Bắc Đông68° | 03:02↑Tây Bắc Tây293° | 23:50↑Đông95° | 11:14↑Tây270° | 14:20:16 (+03:06) | |
| debrecen | lúc 18:06 T3, 28 Tháng 4, 2026 | 12:22↑Đông Bắc Đông68° | 02:42↑Tây Bắc Tây293° | 23:28↑Đông95° | 10:53↑Tây270° | 14:19:30 (+03:06) | |
| keszthely | lúc 18:06 T3, 28 Tháng 4, 2026 | 12:42↑Đông Bắc Đông68° | 02:57↑Tây Bắc Tây292° | 23:46↑Đông95° | 11:11↑Tây270° | 14:15:51 (+03:00) | |
| đã bị đóng đinh | lúc 18:06 T3, 28 Tháng 4, 2026 | 12:31↑Đông Bắc Đông68° | 02:44↑Tây Bắc Tây292° | 23:34↑Đông95° | 10:59↑Tây270° | 14:13:25 (+02:57) | |
| győr | lúc 18:06 T3, 28 Tháng 4, 2026 | 12:38↑Đông Bắc Đông68° | 02:58↑Tây Bắc Tây293° | 23:45↑Đông95° | 11:09↑Tây270° | 14:20:16 (+03:07) | |
| miskolc | lúc 18:06 T3, 28 Tháng 4, 2026 | 12:24↑Đông Bắc Đông68° | 02:46↑Tây Bắc Tây293° | 23:32↑Đông95° | 10:57↑Tây270° | 14:22:18 (+03:10) | |
| kaposvár | lúc 18:06 T3, 28 Tháng 4, 2026 | 12:40↑Đông Bắc Đông68° | 02:54↑Tây Bắc Tây292° | 23:44↑Đông95° | 11:09↑Tây270° | 14:13:54 (+02:57) | |
| ngực | lúc 18:06 T3, 28 Tháng 4, 2026 | 12:39↑Đông Bắc Đông68° | 02:52↑Tây Bắc Tây292° | 23:42↑Đông95° | 11:07↑Tây270° | 14:12:40 (+02:55) |