Đan Mạch

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở tiếp theo

  • Cập nhật lần cuối: lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 14:57↑Đông Nam Đông108°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 00:58↑Tây Tây Nam251°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 23:37↑Đông99°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 09:54↑Tây Tây Nam255°
  • Số Giờ Ban Ngày: 10:00:46 (-04:22)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở tiếp theo

tiếp theo
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 22 Tháng 10, 2026 10:00:46 00:00:00
Hôm Qua 21 Tháng 10, 2026 10:05:08 +00:04:22
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 07:07:22 -02:53:24
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 17:25:57 +07:25:11

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở tiếp theo

tiếp theo

7 Ngày Mặt Trời Tới ở tiếp theo

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T5, 22 Tháng 10, 2026 14:57 00:58 10:00:46 -04:22 19:56 (23.6°) 148.852
T6, 23 Tháng 10, 2026 14:59 00:55 09:56:26 -04:20 19:56 (23.3°) 148.81
T7, 24 Tháng 10, 2026 15:01 00:53 09:52:06 -04:20 19:56 (22.9°) 148.769
CN, 25 Tháng 10, 2026 15:03 00:51 09:47:47 -04:19 19:56 (22.6°) 148.729
T2, 26 Tháng 10, 2026 15:05 00:49 09:43:29 -04:18 19:56 (22.2°) 148.688
T3, 27 Tháng 10, 2026 15:07 00:46 09:39:12 -04:17 19:55 (21.9°) 148.648
T4, 28 Tháng 10, 2026 15:10 00:44 09:34:57 -04:15 19:56 (21.6°) 148.608

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở tiếp theo

tiếp theo

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở tiếp theo

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T5, 22 Tháng 10, 2026 23:37 ↑ (99°) 09:54 ↑ (255°)
05:23 (31.1°) 384,941 88.3%
T6, 23 Tháng 10, 2026 23:44 ↑ (88°) 11:16 ↑ (266°)
06:08 (37.5°) 379,306 93.81%
T7, 24 Tháng 10, 2026 23:52 ↑ (77°) 12:41 ↑ (278°)
06:54 (44°) 374,073 97.79%
CN, 25 Tháng 10, 2026 00:02 ↑ (66°) 14:09 ↑ (290°)
Vào ngày này, mặt trăng không đi qua đường truyền đỉnh.
T2, 26 Tháng 10, 2026 00:15 ↑ (55°) 15:43 ↑ (302°)
Mặt Trăng Tròn
Vào ngày này, mặt trăng không đi qua đường truyền đỉnh.
T3, 27 Tháng 10, 2026 00:35 ↑ (45°) 17:21 ↑ (312°)
08:37 (55.6°) 366,504 99.37%
T4, 28 Tháng 10, 2026 01:07 ↑ (38°) 18:56 ↑ (321°)
09:35 (59.8°) 364,743 95.67%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Đan Mạch

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
Đan MạchĐan Mạch aabenraa lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:06↑ESE108° 01:08↑WSW252° 23:46↑E99° 10:04↑WSW255° 10:01:41 (-04:19)
Đan MạchĐan Mạch esbjerg lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:11↑ESE109° 01:10↑WSW251° 23:51↑E99° 10:08↑WSW255° 09:59:38 (-04:24)
Đan MạchĐan Mạch randers lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:07↑ESE109° 01:02↑WSW251° 23:45↑E99° 09:59↑WSW255° 09:54:46 (-04:34)
Đan MạchĐan Mạch aalborg lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:09↑ESE109° 01:01↑WSW251° 23:46↑E99° 09:58↑WSW254° 09:51:47 (-04:41)
Đan MạchĐan Mạch cá trích lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:11↑ESE109° 01:07↑WSW251° 23:49↑E99° 10:04↑WSW255° 09:56:25 (-04:31)
Đan MạchĐan Mạch ronne (rên) lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 14:45↑ESE108° 00:46↑WSW251° 23:25↑E99° 09:42↑WSW255° 10:01:26 (-04:20)
Đan MạchĐan Mạch aarhus lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:06↑ESE109° 01:02↑WSW251° 23:44↑E99° 09:59↑WSW255° 09:56:21 (-04:31)
Đan MạchĐan Mạch hirtshals (những người da đen) lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:10↑ESE110° 00:59↑WSW250° 23:47↑E100° 09:57↑WSW254° 09:48:59 (-04:47)
Đan MạchĐan Mạch roskild lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 14:57↑ESE109° 00:55↑WSW251° 23:36↑E99° 09:52↑WSW255° 09:58:48 (-04:26)
Đan MạchĐan Mạch Ålbæk lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:09↑ESE110° 00:57↑WSW250° 23:45↑E99° 09:55↑WSW254° 09:48:54 (-04:48)
Đan MạchĐan Mạch holstebro lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:13↑ESE109° 01:08↑WSW251° 23:51↑E99° 10:05↑WSW255° 09:55:15 (-04:33)
Đan MạchĐan Mạch skagen lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:08↑ESE110° 00:56↑WSW250° 23:45↑E100° 09:54↑WSW254° 09:48:16 (-04:50)
Đan MạchĐan Mạch Ærøskøbing lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:02↑ESE108° 01:04↑WSW252° 23:42↑E99° 10:00↑WSW255° 10:02:23 (-04:18)
Đan MạchĐan Mạch ngựa lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:06↑ESE109° 01:04↑WSW251° 23:45↑E99° 10:01↑WSW255° 09:57:43 (-04:29)
Đan MạchĐan Mạch lướt qua lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:11↑ESE109° 01:05↑WSW251° 23:49↑E99° 10:03↑WSW255° 09:54:15 (-04:35)
Đan MạchĐan Mạch Årslev lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:03↑ESE109° 01:03↑WSW251° 23:42↑E99° 09:59↑WSW255° 10:00:27 (-04:21)
Đan MạchĐan Mạch kolding lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:07↑ESE109° 01:06↑WSW251° 23:46↑E99° 10:03↑WSW255° 09:59:29 (-04:25)
Đan MạchĐan Mạch sønderborg lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:04↑ESE108° 01:06↑WSW252° 23:45↑E99° 10:03↑WSW255° 10:02:13 (-04:19)
Đan MạchĐan Mạch billund lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:09↑ESE109° 01:07↑WSW251° 23:48↑E99° 10:04↑WSW255° 09:58:21 (-04:27)
Đan MạchĐan Mạch tiếp theo lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 14:57↑ESE108° 00:58↑WSW251° 23:37↑E99° 09:54↑WSW255° 10:00:46 (-04:22)
Đan MạchĐan Mạch svendborg lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:02↑ESE109° 01:03↑WSW252° 23:41↑E99° 09:59↑WSW255° 10:01:32 (-04:20)
Đan MạchĐan Mạch Copenhagen lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 14:55↑ESE109° 00:53↑WSW251° 23:34↑E99° 09:50↑WSW255° 09:58:39 (-04:25)
Đan MạchĐan Mạch odense lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:03↑ESE109° 01:03↑WSW251° 23:43↑E99° 10:00↑WSW255° 09:59:58 (-04:24)
Đan MạchĐan Mạch xe lúc 10:19 T5, 22 Tháng 10, 2026 15:07↑ESE109° 01:06↑WSW251° 23:46↑E99° 10:03↑WSW255° 09:58:31 (-04:27)


Bootstrap