Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở labasa
- Cập nhật lần cuối: lúc 23:45 T2, 5 Tháng 10, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 02:43↑Đông95°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 15:01↑Tây265°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 22:28↑Đông Bắc Đông65°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 09:56↑Tây Bắc Tây293°
- Số Giờ Ban Ngày: 12:18:08 (+00:56)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở labasa
7 Ngày Mặt Trời Tới ở labasa
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T2, 5 Tháng 10, 2026 | 02:43 | 15:01 | 12:18:08 | +00:56 | 08:51 (78.2°) | 149.573 |
| T3, 6 Tháng 10, 2026 | 02:42 | 15:01 | 12:19:03 | +00:55 | 08:51 (78.6°) | 149.53 |
| T4, 7 Tháng 10, 2026 | 02:41 | 15:01 | 12:19:58 | +00:55 | 08:50 (79°) | 149.487 |
| T5, 8 Tháng 10, 2026 | 02:41 | 15:01 | 12:20:52 | +00:54 | 08:50 (79.4°) | 149.444 |
| T6, 9 Tháng 10, 2026 | 02:40 | 15:01 | 12:21:48 | +00:56 | 08:50 (79.8°) | 149.401 |
| T7, 10 Tháng 10, 2026 | 02:39 | 15:01 | 12:22:42 | +00:54 | 08:50 (80.1°) | 149.358 |
| CN, 11 Tháng 10, 2026 | 02:38 | 15:02 | 12:23:38 | +00:56 | 08:49 (80.5°) | 149.315 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở labasa
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T2, 5 Tháng 10, 2026 | 22:28 ↑ (65°) | 09:56 ↑ (293°) | 04:12 (50.3°) | 371,591 | 33.01% | ||
| T3, 6 Tháng 10, 2026 | 23:18 ↑ (69°) | 10:57 ↑ (288°) | 05:08 (55°) | 373,352 | 22.3% | ||
| T4, 7 Tháng 10, 2026 | 00:02 ↑ (75°) | 11:55 ↑ (282°) | 05:58 (60.7°) | 375,578 | 13.8% | ||
| T5, 8 Tháng 10, 2026 | 00:42 ↑ (81°) | 12:49 ↑ (275°) | 06:45 (67°) | 378,283 | 7.44% | ||
| T6, 9 Tháng 10, 2026 | 01:20 ↑ (88°) | 13:42 ↑ (268°) | 07:30 (73.5°) | 381,460 | 3.09% | ||
| T7, 10 Tháng 10, 2026 | 01:57 ↑ (95°) | 14:35 ↑ (262°) | 08:14 (79.8°) | 385,053 | 0.62% | ||
| CN, 11 Tháng 10, 2026 | 02:34 ↑ (101°) | 15:27 ↑ (256°) | Mặt Trăng Mới |
08:59 (85.8°) | 388,941 | 0.04% | |
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Fiji
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| labasa | lúc 23:45 T2, 5 Tháng 10, 2026 | 02:43↑E95° | 15:01↑W265° | 22:28↑ENE65° | 09:56↑WNW293° | 12:18:08 (+00:56) | |
| nadi | lúc 23:45 T2, 5 Tháng 10, 2026 | 02:50↑E95° | 15:09↑W265° | 22:39↑ENE65° | 10:02↑WNW293° | 12:19:10 (+01:00) | |
| ống bô | lúc 23:45 T2, 5 Tháng 10, 2026 | 02:35↑E95° | 14:54↑W265° | 22:24↑ENE65° | 09:45↑WNW294° | 12:20:30 (+01:01) | |
| lautoka | lúc 23:45 T2, 5 Tháng 10, 2026 | 02:50↑E95° | 15:09↑W265° | 22:39↑ENE65° | 10:02↑WNW293° | 12:19:01 (+00:59) | |
| sigatoka | lúc 23:45 T2, 5 Tháng 10, 2026 | 02:50↑E95° | 15:09↑W265° | 22:39↑ENE65° | 10:01↑WNW293° | 12:19:26 (+01:02) | |
| levuka | lúc 23:45 T2, 5 Tháng 10, 2026 | 02:44↑E95° | 15:03↑W265° | 22:33↑ENE65° | 09:56↑WNW293° | 12:19:04 (+01:00) | |
| suva | lúc 23:45 T2, 5 Tháng 10, 2026 | 02:46↑E95° | 15:05↑W265° | 22:36↑ENE64° | 09:57↑WNW293° | 12:19:25 (+01:01) |