Úc

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở penrith

  • Thời Gian Hiện Tại: lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 05:43Đông Bắc Đông67°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 16:05Tây Bắc Tây293°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 04:45Đông Bắc Đông66°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 15:14Tây Bắc Tây296°
  • Số Giờ Ban Ngày: 10:21:59 (-01:25)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở penrith

penrith
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 16 Tháng 5, 2026 10:21:59 00:00:00
Hôm Qua 15 Tháng 5, 2026 10:23:24 +00:01:25
Đông Chí 21 Tháng 6, 2026 09:54:33 -00:27:26
Hạ Chí 22 Tháng 12, 2026 14:24:05 +04:02:06

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở penrith

penrith

7 Ngày Mặt Trời Tới ở penrith

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T7, 16 Tháng 5, 2026 05:43 16:05 10:21:59 -01:25 10:53 (37.2°) 151.28
CN, 17 Tháng 5, 2026 05:44 16:04 10:20:35 -01:24 10:53 (36.9°) 151.311
T2, 18 Tháng 5, 2026 05:44 16:04 10:19:13 -01:22 10:53 (36.7°) 151.342
T3, 19 Tháng 5, 2026 05:45 16:03 10:17:54 -01:19 10:53 (36.5°) 151.372
T4, 20 Tháng 5, 2026 05:46 16:02 10:16:36 -01:18 10:53 (36.3°) 151.402
T5, 21 Tháng 5, 2026 05:47 16:02 10:15:20 -01:16 10:54 (36.1°) 151.431
T6, 22 Tháng 5, 2026 05:47 16:01 10:14:05 -01:15 10:53 (35.9°) 151.46

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở penrith

penrith

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở penrith

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T7, 16 Tháng 5, 2026 04:45 (66°) 15:14 (296°)
09:59 (35.8°) 360,266 1.25%
CN, 17 Tháng 5, 2026 06:01 (60°) 16:02 (301°)
Mặt Trăng Mới
11:01 (31.3°) 358,303 0.05%
T2, 18 Tháng 5, 2026 07:18 (56°) 17:01 (304°)
12:08 (28.7°) 358,377 2.72%
T3, 19 Tháng 5, 2026 08:28 (56°) 18:08 (304°)
13:18 (28.3°) 360,432 9.45%
T4, 20 Tháng 5, 2026 09:28 (57°) 19:21 (301°)
14:24 (30.2°) 364,151 19.25%
T5, 21 Tháng 5, 2026 10:17 (62°) 20:33 (296°)
15:25 (33.9°) 369,056 30.47%
T6, 22 Tháng 5, 2026 10:57 (67°) 21:43 (289°)
16:19 (38.9°) 374,613 41.75%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở new-south-xứ-wales

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
ÚcÚc aberdeen lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:39Đông Bắc Đông68° 16:07Tây Bắc Tây292° 04:41Đông Bắc Đông67° 15:17Tây Bắc Tây296° 10:28:11 (-01:20)
ÚcÚc darlinghurst lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:41Đông Bắc Đông67° 16:02Tây Bắc Tây293° 04:43Đông Bắc Đông66° 15:11Tây Bắc Tây296° 10:21:27 (-01:26)
ÚcÚc bùn lầy lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:45Đông Bắc Đông68° 16:12Tây Bắc Tây292° 04:47Đông Bắc Đông67° 15:21Tây Bắc Tây296° 10:26:30 (-01:22)
ÚcÚc albury lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 06:03Đông Bắc Đông67° 16:15Tây Bắc Tây293° 05:06Đông Bắc Đông66° 15:24Tây Bắc Tây297° 10:12:22 (-01:34)
ÚcÚc dubbo lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:48Đông Bắc Đông68° 16:16Tây Bắc Tây292° 04:50Đông Bắc Đông67° 15:26Tây Bắc Tây296° 10:27:52 (-01:20)
ÚcÚc newcastle lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:37Đông Bắc Đông68° 16:02Tây Bắc Tây292° 04:38Đông Bắc Đông67° 15:11Tây Bắc Tây296° 10:25:13 (-01:22)
ÚcÚc cánh tay lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:33Đông Bắc Đông68° 16:07Tây Bắc Tây292° 04:34Đông Bắc Đông67° 15:18Tây Bắc Tây295° 10:34:25 (-01:15)
ÚcÚc vườn địa đàng lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:53Đông Bắc Đông67° 16:01Tây Bắc Tây293° 04:56Đông Bắc Đông65° 15:09Tây Bắc Tây297° 10:08:10 (-01:37)
ÚcÚc đầu norah lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:39Đông Bắc Đông68° 16:02Tây Bắc Tây292° 04:40Đông Bắc Đông67° 15:12Tây Bắc Tây296° 10:23:50 (-01:24)
ÚcÚc bóng bay lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:22Đông Bắc Đông69° 16:03Tây Bắc Tây291° 04:23Đông Bắc Đông68° 15:13Tây Bắc Tây295° 10:40:26 (-01:09)
ÚcÚc gosford lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:40Đông Bắc Đông68° 16:03Tây Bắc Tây292° 04:41Đông Bắc Đông67° 15:12Tây Bắc Tây296° 10:23:14 (-01:25)
ÚcÚc bây giờ lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:46Đông Bắc Đông67° 16:03Tây Bắc Tây293° 04:48Đông Bắc Đông66° 15:12Tây Bắc Tây296° 10:17:24 (-01:29)
ÚcÚc bathurst lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:47Đông Bắc Đông68° 16:10Tây Bắc Tây292° 04:49Đông Bắc Đông66° 15:19Tây Bắc Tây296° 10:23:18 (-01:24)
ÚcÚc goulburn lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:49Đông Bắc Đông67° 16:07Tây Bắc Tây293° 04:51Đông Bắc Đông66° 15:16Tây Bắc Tây296° 10:17:56 (-01:29)
ÚcÚc quả cam lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:48Đông Bắc Đông68° 16:12Tây Bắc Tây292° 04:50Đông Bắc Đông67° 15:22Tây Bắc Tây296° 10:23:50 (-01:23)
ÚcÚc thị trấn đen lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:42Đông Bắc Đông67° 16:04Tây Bắc Tây293° 04:44Đông Bắc Đông66° 15:13Tây Bắc Tây296° 10:21:55 (-01:25)
ÚcÚc ghép lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:26Đông Bắc Đông68° 16:04Tây Bắc Tây292° 04:27Đông Bắc Đông68° 15:14Tây Bắc Tây295° 10:37:29 (-01:12)
ÚcÚc công viên lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:52Đông Bắc Đông68° 16:16Tây Bắc Tây292° 04:54Đông Bắc Đông67° 15:26Tây Bắc Tây296° 10:24:25 (-01:23)
ÚcÚc thị trấn Bourke lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:55Đông Bắc Đông68° 16:31Tây Bắc Tây292° 04:57Đông Bắc Đông67° 15:42Tây Bắc Tây295° 10:36:00 (-01:13)
ÚcÚc griffith lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 06:03Đông Bắc Đông67° 16:22Tây Bắc Tây293° 05:05Đông Bắc Đông66° 15:32Tây Bắc Tây296° 10:19:50 (-01:26)
ÚcÚc Đồi cờ hiệu lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:41Đông Bắc Đông68° 16:03Tây Bắc Tây293° 04:43Đông Bắc Đông66° 15:12Tây Bắc Tây296° 10:22:03 (-01:25)
ÚcÚc cung điện lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:46Đông Bắc Đông67° 16:04Tây Bắc Tây293° 04:48Đông Bắc Đông66° 15:13Tây Bắc Tây296° 10:19:02 (-01:27)
ÚcÚc katoomba lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:44Đông Bắc Đông68° 16:06Tây Bắc Tây293° 04:46Đông Bắc Đông66° 15:16Tây Bắc Tây296° 10:22:07 (-01:25)
ÚcÚc penrith lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:43Đông Bắc Đông67° 16:05Tây Bắc Tây293° 04:45Đông Bắc Đông66° 15:14Tây Bắc Tây296° 10:21:59 (-01:25)
ÚcÚc đồi gãy lúc 13:11 T7, 16 Tháng 5, 2026 06:16Đông Bắc Đông68° 16:45Tây Bắc Tây292° 05:20Đông Bắc Đông67° 15:56Tây Bắc Tây296° 10:28:59 (-01:19)
ÚcÚc kiama lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:44Đông Bắc Đông67° 16:02Tây Bắc Tây293° 04:46Đông Bắc Đông66° 15:11Tây Bắc Tây296° 10:18:17 (-01:28)
ÚcÚc cảng macquarie lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:30Đông Bắc Đông68° 16:01Tây Bắc Tây292° 04:31Đông Bắc Đông67° 15:10Tây Bắc Tây295° 10:31:00 (-01:17)
ÚcÚc vịnh byron lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:22Đông Bắc Đông69° 16:03Tây Bắc Tây291° 04:22Đông Bắc Đông68° 15:14Tây Bắc Tây295° 10:41:12 (-01:09)
ÚcÚc leeton lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 06:02Đông Bắc Đông67° 16:20Tây Bắc Tây293° 05:05Đông Bắc Đông66° 15:30Tây Bắc Tây296° 10:18:44 (-01:28)
ÚcÚc Sydney lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:41Đông Bắc Đông67° 16:03Tây Bắc Tây293° 04:43Đông Bắc Đông66° 15:12Tây Bắc Tây296° 10:21:31 (-01:26)
ÚcÚc thị trấn campbell lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:43Đông Bắc Đông67° 16:04Tây Bắc Tây293° 04:45Đông Bắc Đông66° 15:13Tây Bắc Tây296° 10:20:43 (-01:26)
ÚcÚc lismore lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:23Đông Bắc Đông69° 16:04Tây Bắc Tây291° 04:24Đông Bắc Đông68° 15:15Tây Bắc Tây295° 10:40:40 (-01:10)
ÚcÚc tamworth lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:37Đông Bắc Đông68° 16:09Tây Bắc Tây292° 04:38Đông Bắc Đông67° 15:19Tây Bắc Tây295° 10:32:14 (-01:17)
ÚcÚc canterbury lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:42Đông Bắc Đông67° 16:03Tây Bắc Tây293° 04:43Đông Bắc Đông66° 15:12Tây Bắc Tây296° 10:21:19 (-01:26)
ÚcÚc đảo lord-howe lúc 14:11 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:05Đông Bắc Đông68° 15:36Tây Bắc Tây292° 04:05Đông Bắc Đông67° 14:45Tây Bắc Tây295° 10:30:34 (-01:18)
ÚcÚc đầu vải tuýt lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:21Đông Bắc Đông69° 16:04Tây Bắc Tây291° 04:21Đông Bắc Đông68° 15:15Tây Bắc Tây295° 10:42:56 (-01:07)
ÚcÚc cây rắn hổ mang lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:58Đông Bắc Đông68° 16:29Tây Bắc Tây292° 05:00Đông Bắc Đông67° 15:39Tây Bắc Tây296° 10:30:42 (-01:18)
ÚcÚc thêm lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:38Đông Bắc Đông68° 16:16Tây Bắc Tây292° 04:39Đông Bắc Đông68° 15:27Tây Bắc Tây295° 10:38:16 (-01:11)
ÚcÚc wagga-wagga lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:59Đông Bắc Đông67° 16:15Tây Bắc Tây293° 05:02Đông Bắc Đông66° 15:24Tây Bắc Tây297° 10:16:26 (-01:29)
ÚcÚc cảng Coffs lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:27Đông Bắc Đông68° 16:02Tây Bắc Tây292° 04:27Đông Bắc Đông67° 15:12Tây Bắc Tây295° 10:35:14 (-01:13)
ÚcÚc Mosman là người lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:41Đông Bắc Đông67° 16:02Tây Bắc Tây293° 04:43Đông Bắc Đông66° 15:11Tây Bắc Tây296° 10:21:39 (-01:26)
ÚcÚc wollongong lúc 13:41 T7, 16 Tháng 5, 2026 05:44Đông Bắc Đông67° 16:03Tây Bắc Tây293° 04:45Đông Bắc Đông66° 15:11Tây Bắc Tây296° 10:19:14 (-01:28)


Bootstrap