Thổ Nhĩ Kỳ

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở kemer

  • Cập nhật lần cuối: lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 12:44Đông88°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 01:00Tây272°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 20:52Nam Đông125°
  • Số Giờ Ban Ngày: 12:16:45 (-02:18)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở kemer

kemer
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 19 Tháng 9, 2026 12:16:45 00:00:00
Hôm Qua 18 Tháng 9, 2026 12:19:03 +00:02:18
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 09:39:32 -02:37:13
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 14:39:58 +02:23:13

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở kemer

kemer

7 Ngày Mặt Trời Tới ở kemer

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T7, 19 Tháng 9, 2026 12:44 01:00 12:16:45 -02:18 18:51 (54.8°) 150.252
CN, 20 Tháng 9, 2026 12:44 00:58 12:14:27 -02:18 18:51 (54.4°) 150.211
T2, 21 Tháng 9, 2026 12:45 00:57 12:12:08 -02:19 18:51 (54°) 150.169
T3, 22 Tháng 9, 2026 12:46 00:55 12:09:50 -02:18 18:50 (53.6°) 150.127
T4, 23 Tháng 9, 2026 12:47 00:54 12:07:31 -02:19 18:50 (53.2°) 150.085
T5, 24 Tháng 9, 2026 12:48 00:52 12:05:12 -02:19 18:49 (52.9°) 150.043
T6, 25 Tháng 9, 2026 12:48 00:51 12:02:54 -02:18 18:49 (52.5°) 150.001

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở kemer

kemer

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở kemer

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T7, 19 Tháng 9, 2026 20:52 (125°)
Một Phần Cuối
01:30 (25.9°) 404,055 58.18%
CN, 20 Tháng 9, 2026 21:36 (123°) 06:09 (235°)
02:21 (27.7°) 402,634 68.82%
T2, 21 Tháng 9, 2026 22:14 (120°) 07:08 (238°)
03:11 (30.9°) 399,984 78.24%
T3, 22 Tháng 9, 2026 22:46 (114°) 08:09 (243°)
03:58 (35.1°) 396,347 86.08%
T4, 23 Tháng 9, 2026 23:15 (108°) 09:12 (248°)
04:44 (40.2°) 392,031 92.21%
T5, 24 Tháng 9, 2026 23:41 (101°) 10:15 (255°)
05:28 (46°) 387,399 96.59%
T6, 25 Tháng 9, 2026 00:06 (93°) 11:18 (263°)
Vào ngày này, mặt trăng không đi qua đường truyền đỉnh.

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Thổ Nhĩ Kỳ

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ adana lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:24E87° 00:41W272° 20:34SE126° 12:16:57 (-02:20)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ denizli lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:49E88° 01:06W272° 21:03SE126° 12:17:14 (-02:25)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ kaş lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:47E88° 01:04W272° 20:54SE125° 12:16:35 (-02:16)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ alanya lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:38E88° 00:54W272° 20:46SE125° 12:16:44 (-02:19)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ diyarbakır lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:05E88° 00:22W272° 20:17SE126° 05:24SW234° 12:17:23 (-02:25)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ kemer lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:44E88° 01:00W272° 20:52SE125° 12:16:45 (-02:18)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ amasya lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:22E87° 00:40W273° 20:46SE128° 05:31SW233° 12:18:34 (-02:41)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ erzurum lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:00E87° 00:18W272° 20:21SE128° 05:12SW233° 12:18:15 (-02:37)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ konya lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:36E88° 00:52W272° 20:49SE126° 12:17:18 (-02:25)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ ankara lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:34E87° 00:52W273° 20:55SE127° 12:18:12 (-02:37)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ eskişehir lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:43E87° 01:01W272° 21:05SE127° 12:18:08 (-02:35)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ kuşadası lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:57E88° 01:13W272° 21:10SE126° 12:17:15 (-02:25)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ antalya lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:43E88° 00:59W272° 20:53SE126° 12:16:52 (-02:20)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ fethiye lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:49E88° 01:06W272° 20:58SE125° 12:16:46 (-02:19)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ malatya lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:12E87° 00:29W272° 20:27SE127° 05:30SW234° 12:17:33 (-02:27)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ Người dơi lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:01E88° 00:18W272° 20:13SE126° 05:20SW234° 12:17:21 (-02:25)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ gaziantep lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:16E88° 00:33W272° 20:26SE126° 05:39SW235° 12:16:59 (-02:21)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ marmaris lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:53E88° 01:09W272° 21:02SE126° 12:16:50 (-02:20)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ bodrum lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:56E88° 01:13W272° 21:07SE126° 12:16:55 (-02:21)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ gelibolu lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:58E87° 01:16W272° 21:23SE128° 12:18:23 (-02:39)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ mersin (mèo) lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:27E88° 00:44W272° 20:36SE126° 12:16:52 (-02:19)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ túi hoạt dịch lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:49E87° 01:07W273° 21:12SE128° 12:18:19 (-02:37)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ istanbul lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:49E87° 01:07W272° 21:16SE128° 12:18:42 (-02:42)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ samsun lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:19E87° 00:38W273° 20:47SE128° 05:27SW232° 12:18:53 (-02:44)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ Çanakkale lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:59E87° 01:17W272° 21:23SE128° 12:18:17 (-02:37)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ izmir lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:57E88° 01:14W272° 21:13SE126° 12:17:30 (-02:28)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ bên lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:40E88° 00:57W272° 20:49SE126° 12:16:50 (-02:19)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ dalaman lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:51E88° 01:07W272° 21:00SE126° 12:16:49 (-02:19)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ kahramanmaraş lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:18E88° 00:35W272° 20:29SE126° 05:39SW235° 12:17:12 (-02:23)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ trabzon lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:06E87° 00:24W272° 20:32SE128° 05:14SW233° 12:18:47 (-02:41)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ dalyan lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:51E88° 01:08W272° 21:01SE126° 12:16:50 (-02:20)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ kayseri lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:23E87° 00:41W272° 20:40SE127° 05:41SW234° 12:17:42 (-02:29)
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ İzmit lúc 00:11 T7, 19 Tháng 9, 2026 12:45E87° 01:03W272° 21:11SE128° 12:18:35 (-02:41)


Bootstrap