Bắc Triều Tiên

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở Bình Nhưỡng

  • Cập nhật lần cuối: lúc 00:53 T5, 29 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 07:01↑Đông Nam Đông107°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 17:41↑Tây Tây Nam253°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 19:43↑Bắc Đông53°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 10:40↑Bắc Tây306°
  • Số Giờ Ban Ngày: 10:39:52 (-02:18)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở Bình Nhưỡng

Bình Nhưỡng
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 29 Tháng 10, 2026 10:39:52 00:00:00
Hôm Qua 28 Tháng 10, 2026 10:42:10 +00:02:18
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 09:25:36 -01:14:16
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 14:54:47 +04:14:55

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở Bình Nhưỡng

Bình Nhưỡng

7 Ngày Mặt Trời Tới ở Bình Nhưỡng

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T5, 29 Tháng 10, 2026 07:01 17:41 10:39:52 -02:18 12:20 (37.5°) 148.569
T6, 30 Tháng 10, 2026 07:02 17:40 10:37:34 -02:18 12:20 (37.2°) 148.529
T7, 31 Tháng 10, 2026 07:03 17:38 10:35:18 -02:16 12:20 (36.9°) 148.49
CN, 1 Tháng 11, 2026 07:04 17:37 10:33:04 -02:14 12:19 (36.6°) 148.452
T2, 2 Tháng 11, 2026 07:05 17:36 10:30:49 -02:15 12:20 (36.2°) 148.413
T3, 3 Tháng 11, 2026 07:07 17:35 10:28:37 -02:12 12:20 (35.9°) 148.375
T4, 4 Tháng 11, 2026 07:08 17:34 10:26:26 -02:11 12:20 (35.6°) 148.338

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở Bình Nhưỡng

Bình Nhưỡng

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở Bình Nhưỡng

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T5, 29 Tháng 10, 2026 19:43 ↑ (53°) 10:40 ↑ (306°)
02:40 (77.8°) 364,387 91.08%
T6, 30 Tháng 10, 2026 20:50 ↑ (54°) 11:46 ↑ (307°)
03:44 (78.8°) 365,027 81.52%
T7, 31 Tháng 10, 2026 22:03 ↑ (57°) 12:41 ↑ (304°)
04:48 (77.6°) 366,838 69.61%
CN, 1 Tháng 11, 2026 23:18 ↑ (63°) 13:25 ↑ (299°)
Một Phần Cuối
05:48 (74.6°) 369,516 56.94%
T2, 2 Tháng 11, 2026 14:00 ↑ (293°)
06:43 (70.1°) 372,747 44.83%
T3, 3 Tháng 11, 2026 00:31 ↑ (70°) 14:29 ↑ (286°)
07:33 (64.6°) 376,274 34%
T4, 4 Tháng 11, 2026 01:40 ↑ (78°) 14:54 ↑ (278°)
08:20 (58.5°) 379,914 24.63%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Bắc Triều Tiên

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
Bắc Triều TiênBắc Triều Tiên chongjin lúc 00:53 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:49↑ESE107° 17:20↑WSW253° 19:15↑NE52° 10:35↑NW308° 10:31:03 (-02:33)
Bắc Triều TiênBắc Triều Tiên kaechon lúc 00:53 T5, 29 Tháng 10, 2026 07:02↑ESE107° 17:39↑WSW253° 19:40↑NE53° 10:42↑NW307° 10:37:47 (-02:22)
Bắc Triều TiênBắc Triều Tiên Bình Nhưỡng lúc 00:53 T5, 29 Tháng 10, 2026 07:01↑ESE107° 17:41↑WSW253° 19:43↑NE53° 10:40↑NW306° 10:39:52 (-02:18)
Bắc Triều TiênBắc Triều Tiên Hải Châu lúc 00:53 T5, 29 Tháng 10, 2026 07:00↑ESE106° 17:42↑WSW253° 19:47↑NE54° 10:36↑NW306° 10:42:55 (-02:13)
Bắc Triều TiênBắc Triều Tiên kaesong lúc 00:53 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:56↑ESE106° 17:39↑WSW254° 19:44↑NE54° 10:33↑NW306° 10:43:04 (-02:13)
Bắc Triều TiênBắc Triều Tiên sinuiju lúc 00:53 T5, 29 Tháng 10, 2026 07:08↑ESE107° 17:45↑WSW253° 19:45↑NE53° 10:50↑NW307° 10:36:31 (-02:23)
Bắc Triều TiênBắc Triều Tiên hamhung lúc 00:53 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:55↑ESE107° 17:32↑WSW253° 19:32↑NE53° 10:36↑NW307° 10:37:10 (-02:23)
Bắc Triều TiênBắc Triều Tiên namp’o lúc 00:53 T5, 29 Tháng 10, 2026 07:02↑ESE107° 17:43↑WSW253° 19:46↑NE53° 10:40↑NW306° 10:40:47 (-02:17)
Bắc Triều TiênBắc Triều Tiên wonsan lúc 00:53 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:55↑ESE107° 17:34↑WSW253° 19:36↑NE53° 10:33↑NW306° 10:39:28 (-02:19)


Bootstrap