Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở tbilisi
- Cập nhật lần cuối: lúc 03:46 CN, 4 Tháng 10, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 12:01↑Đông95°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 23:38↑Tây265°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 20:27↑Tây Bắc Tây304°
- Số Giờ Ban Ngày: 11:37:35 (-02:46)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở tbilisi
7 Ngày Mặt Trời Tới ở tbilisi
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| CN, 4 Tháng 10, 2026 | 12:01 | 23:38 | 11:37:35 | -02:46 | 17:49 (43.9°) | 149.616 |
| T2, 5 Tháng 10, 2026 | 12:02 | 23:37 | 11:34:50 | -02:45 | 17:49 (43.5°) | 149.573 |
| T3, 6 Tháng 10, 2026 | 12:03 | 23:35 | 11:32:04 | -02:46 | 17:48 (43.1°) | 149.53 |
| T4, 7 Tháng 10, 2026 | 12:04 | 23:33 | 11:29:19 | -02:45 | 17:48 (42.7°) | 149.487 |
| T5, 8 Tháng 10, 2026 | 12:05 | 23:32 | 11:26:34 | -02:45 | 17:47 (42.4°) | 149.444 |
| T6, 9 Tháng 10, 2026 | 12:07 | 23:30 | 11:23:50 | -02:44 | 17:48 (42°) | 149.401 |
| T7, 10 Tháng 10, 2026 | 12:08 | 23:28 | 11:21:06 | -02:44 | 17:48 (41.6°) | 149.358 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở tbilisi
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| CN, 4 Tháng 10, 2026 | 20:27 ↑ (304°) | 12:31 (73.8°) | 370,723 | 40.75% | |||
| T2, 5 Tháng 10, 2026 | 05:44 ↑ (59°) | 21:03 ↑ (298°) | 13:28 (69.9°) | 372,191 | 28.79% | ||
| T3, 6 Tháng 10, 2026 | 07:00 ↑ (65°) | 21:33 ↑ (290°) | 14:21 (64.8°) | 374,123 | 18.89% | ||
| T4, 7 Tháng 10, 2026 | 08:15 ↑ (74°) | 21:58 ↑ (282°) | 15:09 (58.9°) | 376,524 | 11.2% | ||
| T5, 8 Tháng 10, 2026 | 09:26 ↑ (82°) | 22:20 ↑ (273°) | 15:55 (52.5°) | 379,406 | 5.61% | ||
| T6, 9 Tháng 10, 2026 | 10:36 ↑ (91°) | 22:41 ↑ (265°) | 16:40 (46°) | 382,748 | 1.96% | ||
| T7, 10 Tháng 10, 2026 | 11:44 ↑ (100°) | 23:03 ↑ (257°) | Mặt Trăng Mới |
17:24 (39.7°) | 386,468 | 0% | |
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Georgia
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Batumi | lúc 03:46 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 12:14↑E95° | 23:51↑W265° | 20:40↑WNW304° | 11:37:36 (-02:46) | ||
| Rustavi | lúc 03:46 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 12:00↑E95° | 23:38↑W265° | 20:25↑WNW304° | 11:37:44 (-02:45) | ||
| tbilisi | lúc 03:46 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 12:01↑E95° | 23:38↑W265° | 20:27↑WNW304° | 11:37:35 (-02:46) | ||
| kutaisi | lúc 03:46 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 12:10↑E95° | 23:46↑W265° | 20:38↑NW304° | 11:37:01 (-02:49) | ||
| sukhumi | lúc 03:46 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 12:17↑E95° | 23:53↑W265° | 20:47↑NW304° | 11:36:16 (-02:54) | ||
| tskhinvali | lúc 03:46 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 12:05↑E95° | 23:41↑W265° | 20:32↑NW304° | 11:37:04 (-02:48) |