Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở tbilisi
- Cập nhật lần cuối: lúc 10:03 T3, 6 Tháng 10, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 12:03↑Đông96°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 23:35↑Tây264°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 07:00↑Đông Bắc Đông65°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 21:33↑Tây Bắc Tây290°
- Số Giờ Ban Ngày: 11:32:04 (-02:46)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở tbilisi
7 Ngày Mặt Trời Tới ở tbilisi
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T3, 6 Tháng 10, 2026 | 12:03 | 23:35 | 11:32:04 | -02:46 | 17:48 (43.1°) | 149.53 |
| T4, 7 Tháng 10, 2026 | 12:04 | 23:33 | 11:29:19 | -02:45 | 17:48 (42.7°) | 149.487 |
| T5, 8 Tháng 10, 2026 | 12:05 | 23:32 | 11:26:34 | -02:45 | 17:47 (42.4°) | 149.444 |
| T6, 9 Tháng 10, 2026 | 12:07 | 23:30 | 11:23:50 | -02:44 | 17:48 (42°) | 149.401 |
| T7, 10 Tháng 10, 2026 | 12:08 | 23:28 | 11:21:06 | -02:44 | 17:48 (41.6°) | 149.358 |
| CN, 11 Tháng 10, 2026 | 12:09 | 23:27 | 11:18:22 | -02:44 | 17:47 (41.2°) | 149.315 |
| T2, 12 Tháng 10, 2026 | 12:10 | 23:25 | 11:15:38 | -02:44 | 17:47 (40.8°) | 149.273 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở tbilisi
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T3, 6 Tháng 10, 2026 | 07:00 ↑ (65°) | 21:33 ↑ (290°) | 14:21 (64.8°) | 374,123 | 18.89% | ||
| T4, 7 Tháng 10, 2026 | 08:15 ↑ (74°) | 21:58 ↑ (282°) | 15:09 (58.9°) | 376,524 | 11.2% | ||
| T5, 8 Tháng 10, 2026 | 09:26 ↑ (82°) | 22:20 ↑ (273°) | 15:55 (52.5°) | 379,406 | 5.61% | ||
| T6, 9 Tháng 10, 2026 | 10:36 ↑ (91°) | 22:41 ↑ (265°) | 16:40 (46°) | 382,748 | 1.96% | ||
| T7, 10 Tháng 10, 2026 | 11:44 ↑ (100°) | 23:03 ↑ (257°) | Mặt Trăng Mới |
17:24 (39.7°) | 386,468 | 0% | |
| CN, 11 Tháng 10, 2026 | 12:52 ↑ (108°) | 23:27 ↑ (249°) | 18:10 (34°) | 390,420 | 0.32% | ||
| T2, 12 Tháng 10, 2026 | 14:00 ↑ (115°) | 23:53 ↑ (242°) | 18:56 (29°) | 394,375 | 2.5% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Georgia
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Batumi | lúc 10:03 T3, 6 Tháng 10, 2026 | 12:16↑E96° | 23:48↑W264° | 07:14↑ENE66° | 21:46↑WNW290° | 11:32:06 (-02:46) | |
| Rustavi | lúc 10:03 T3, 6 Tháng 10, 2026 | 12:02↑E96° | 23:34↑W264° | 07:00↑ENE66° | 21:32↑WNW290° | 11:32:15 (-02:45) | |
| tbilisi | lúc 10:03 T3, 6 Tháng 10, 2026 | 12:03↑E96° | 23:35↑W264° | 07:00↑ENE65° | 21:33↑WNW290° | 11:32:04 (-02:46) | |
| kutaisi | lúc 10:03 T3, 6 Tháng 10, 2026 | 12:12↑E96° | 23:43↑W264° | 07:08↑ENE65° | 21:42↑WNW290° | 11:31:24 (-02:48) | |
| sukhumi | lúc 10:03 T3, 6 Tháng 10, 2026 | 12:19↑E96° | 23:49↑W264° | 07:13↑ENE65° | 21:51↑WNW291° | 11:30:30 (-02:53) | |
| tskhinvali | lúc 10:03 T3, 6 Tháng 10, 2026 | 12:07↑E96° | 23:38↑W264° | 07:02↑ENE65° | 21:37↑WNW290° | 11:31:26 (-02:49) |