Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở tbilisi
- Thời Gian Hiện Tại: lúc 02:19 T5, 14 Tháng 5, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 10:43↑Đông Bắc Đông64°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 01:13↑Tây Bắc Tây296°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 08:51↑Đông79°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 22:32↑Tây Bắc Tây286°
- Số Giờ Ban Ngày: 14:30:16 (+02:04)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở tbilisi
7 Ngày Mặt Trời Tới ở tbilisi
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 10:43 | 01:13 | 14:30:16 | +02:04 | 17:57 (67°) | 151.216 |
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 10:42 | 01:14 | 14:32:16 | +02:00 | 17:57 (67.2°) | 151.248 |
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 10:41 | 01:15 | 14:34:15 | +01:59 | 17:57 (67.4°) | 151.28 |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 10:40 | 01:16 | 14:36:11 | +01:56 | 17:57 (67.7°) | 151.311 |
| T2, 18 Tháng 5, 2026 | 10:39 | 01:17 | 14:38:05 | +01:54 | 17:57 (67.9°) | 151.342 |
| T3, 19 Tháng 5, 2026 | 10:38 | 01:18 | 14:39:56 | +01:51 | 17:57 (68.1°) | 151.372 |
| T4, 20 Tháng 5, 2026 | 10:37 | 01:19 | 14:41:46 | +01:50 | 17:57 (68.3°) | 151.402 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở tbilisi
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 08:51 ↑ (79°) | 22:32 ↑ (286°) | 15:37 (58.4°) | 367,591 | 9.49% | ||
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 09:17 ↑ (70°) | 23:51 ↑ (295°) | 16:28 (64.8°) | 362,759 | 3.91% | ||
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 09:48 ↑ (62°) | 01:14 ↑ (302°) | Mặt Trăng Mới |
17:25 (70.3°) | 359,477 | 0% | |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 10:29 ↑ (56°) | 02:35 ↑ (307°) | 18:27 (74.3°) | 358,110 | 0.41% | ||
| T2, 18 Tháng 5, 2026 | 11:21 ↑ (52°) | 03:49 ↑ (309°) | 19:33 (76.2°) | 358,786 | 4.3% | ||
| T3, 19 Tháng 5, 2026 | 12:26 ↑ (51°) | 04:50 ↑ (308°) | 20:40 (75.9°) | 361,369 | 12.08% | ||
| T4, 20 Tháng 5, 2026 | 13:41 ↑ (54°) | 21:43 (73.4°) | 365,485 | 22.45% | |||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Georgia
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Batumi | lúc 02:19 T5, 14 Tháng 5, 2026 | 10:56↑ENE64° | 01:26↑WNW296° | 09:03↑ENE79° | 22:45↑WNW286° | 14:30:00 (+02:02) | |
| Rustavi | lúc 02:19 T5, 14 Tháng 5, 2026 | 10:42↑ENE64° | 01:12↑WNW296° | 08:50↑E79° | 22:31↑WNW286° | 14:29:28 (+02:02) | |
| tbilisi | lúc 02:19 T5, 14 Tháng 5, 2026 | 10:43↑ENE64° | 01:13↑WNW296° | 08:51↑E79° | 22:32↑WNW286° | 14:30:16 (+02:04) | |
| kutaisi | lúc 02:19 T5, 14 Tháng 5, 2026 | 10:50↑ENE64° | 01:23↑WNW297° | 08:58↑ENE79° | 22:42↑WNW287° | 14:33:18 (+02:06) | |
| sukhumi | lúc 02:19 T5, 14 Tháng 5, 2026 | 10:55↑ENE63° | 01:32↑WNW297° | 09:04↑ENE78° | 22:50↑WNW287° | 14:37:18 (+02:09) | |
| tskhinvali | lúc 02:19 T5, 14 Tháng 5, 2026 | 10:45↑ENE64° | 01:18↑WNW297° | 08:53↑ENE79° | 22:36↑WNW286° | 14:33:06 (+02:06) |