Trung Quốc

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở Trung Quốc(Bắc Kinh)

  • Cập nhật lần cuối: lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 07:26↑Đông101°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 18:35↑Tây259°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 13:01↑Nam Đông128°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 21:50↑Tây Nam233°
  • Số Giờ Ban Ngày: 11:09:00 (-02:32)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở Trung Quốc(Bắc Kinh)

Bắc Kinh
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 16 Tháng 10, 2026 11:09:00 00:00:00
Hôm Qua 15 Tháng 10, 2026 11:11:32 +00:02:32
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 09:20:16 -01:48:44
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 15:00:28 +03:51:28

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở Trung Quốc(Bắc Kinh)

Bắc Kinh

7 Ngày Mặt Trời Tới ở Trung Quốc(Bắc Kinh)

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T6, 16 Tháng 10, 2026 07:26 18:35 11:09:00 -02:32 12:59 (41.2°) 149.102
T7, 17 Tháng 10, 2026 07:27 18:33 11:06:29 -02:31 13:00 (40.8°) 149.06
CN, 18 Tháng 10, 2026 07:28 18:32 11:03:58 -02:31 12:59 (40.5°) 149.018
T2, 19 Tháng 10, 2026 07:29 18:30 11:01:27 -02:31 12:59 (40.1°) 148.976
T3, 20 Tháng 10, 2026 07:30 18:29 10:58:58 -02:29 12:59 (39.8°) 148.934
T4, 21 Tháng 10, 2026 07:31 18:27 10:56:28 -02:30 12:59 (39.4°) 148.893
T5, 22 Tháng 10, 2026 07:32 18:26 10:54:00 -02:28 12:58 (39°) 148.852

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở Trung Quốc(Bắc Kinh)

Bắc Kinh

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở Trung Quốc(Bắc Kinh)

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T6, 16 Tháng 10, 2026 13:01 ↑ (128°) 21:50 ↑ (233°)
17:25 (22.2°) 404,454 29.82%
T7, 17 Tháng 10, 2026 13:49 ↑ (127°) 22:47 ↑ (235°)
18:17 (23.2°) 404,564 40.45%
CN, 18 Tháng 10, 2026 14:29 ↑ (124°) 23:47 ↑ (238°)
Một Phần Cuối
19:08 (25.5°) 403,308 51.22%
T2, 19 Tháng 10, 2026 15:02 ↑ (119°) 00:50 ↑ (243°)
19:56 (29°) 400,698 61.51%
T3, 20 Tháng 10, 2026 15:31 ↑ (113°)
20:42 (33.5°) 396,862 70.93%
T4, 21 Tháng 10, 2026 15:56 ↑ (107°) 01:54 ↑ (250°)
21:26 (38.7°) 392,045 79.27%
T5, 22 Tháng 10, 2026 16:19 ↑ (99°) 02:59 ↑ (257°)
22:10 (44.6°) 386,592 86.44%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Trung Quốc

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Cập nhật lần cuối Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
Trung QuốcTrung Quốc an sơn lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:01↑Đông101° 18:07↑Tây259° 12:39↑Nam Đông128° 21:17↑Tây Nam232° 11:06:38 (-02:39)
Trung QuốcTrung Quốc hotan lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 09:49↑Đông100° 21:03↑Tây259° 15:21↑Nam Đông126° 00:32↑Tây Nam234° 11:14:11 (-02:16)
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:00↑Đông101° 18:05↑Tây259° 12:40↑Nam Đông129° 21:13↑Tây Nam231° 11:05:10 (-02:43)
Trung QuốcTrung Quốc baoding lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:29↑Đông101° 18:39↑Tây259° 13:01↑Nam Đông127° 21:58↑Tây Nam233° 11:11:04 (-02:26)
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:19↑Đông100° 18:39↑Tây260° 12:37↑Nam Đông124° 22:10↑Tây Nam236° 11:20:02 (-02:02)
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:21↑Đông99° 18:59↑Tây261° 12:15↑Đông Nam Đông121° 22:56↑Tây Tây Nam240° 11:37:43 (-01:15)
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:53↑Đông101° 19:00↑Tây259° 13:32↑Nam Đông128° 22:14↑Tây Nam232° 11:07:26 (-02:36)
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:17↑Đông100° 18:39↑Tây260° 12:32↑Nam Đông124° 22:14↑Tây Tây Nam236° 11:22:17 (-01:56)
Trung QuốcTrung Quốc shigatse lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 09:07↑Đông100° 20:34↑Tây260° 14:18↑Đông Nam Đông122° 00:21↑Tây Tây Nam238° 11:27:38 (-01:42)
Trung QuốcTrung Quốc con gái lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 08:45↑Đông100° 20:12↑Tây260° 13:56↑Đông Nam Đông123° 23:57↑Tây Tây Nam238° 11:27:04 (-01:42)
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:23↑Đông Nam Đông103° 18:10↑Tây Tây Nam257° 13:35↑Nam Đông136° 20:48↑Tây Nam224° 10:47:18 (-03:32)
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:32↑Đông101° 18:44↑Tây259° 13:02↑Nam Đông127° 22:05↑Tây Nam234° 11:12:40 (-02:22)
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:26↑Đông101° 18:35↑Tây259° 13:01↑Nam Đông128° 21:50↑Tây Nam233° 11:09:00 (-02:32)
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 06:38↑Đông Nam Đông102° 17:31↑Tây Tây Nam258° 12:37↑Nam Đông133° 20:19↑Tây Nam227° 10:53:45 (-03:14)
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:01↑Đông100° 18:26↑Tây260° 12:13↑Đông Nam Đông123° 22:03↑Tây Tây Nam237° 11:24:30 (-01:50)
Trung QuốcTrung Quốc benxi lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 06:58↑Đông101° 18:04↑Tây259° 12:37↑Nam Đông129° 21:13↑Tây Nam232° 11:06:14 (-02:39)
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 06:49↑Đông Nam Đông101° 17:50↑Tây Tây Nam258° 12:37↑Nam Đông131° 20:50↑Tây Nam230° 11:00:43 (-02:54)
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:39↑Đông101° 18:52↑Tây259° 13:09↑Nam Đông126° 22:14↑Tây Nam234° 11:13:00 (-02:21)
Trung QuốcTrung Quốc chamdo lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 08:35↑Đông100° 19:59↑Tây260° 13:49↑Đông Nam Đông123° 23:41↑Tây Tây Nam237° 11:24:41 (-01:50)
Trung QuốcTrung Quốc tế nam lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:20↑Đông100° 18:35↑Tây259° 12:46↑Nam Đông126° 22:00↑Tây Nam235° 11:15:14 (-02:16)
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:18↑Đông101° 18:28↑Tây259° 12:53↑Nam Đông128° 21:44↑Tây Nam233° 11:09:34 (-02:31)
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 06:54↑Đông Nam Đông101° 17:55↑Tây Tây Nam258° 12:42↑Nam Đông131° 20:55↑Tây Nam230° 11:00:38 (-02:55)
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:08↑Đông101° 18:15↑Tây259° 12:47↑Nam Đông128° 21:25↑Tây Nam232° 11:06:36 (-02:38)
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:22↑Đông101° 18:32↑Tây259° 12:55↑Nam Đông127° 21:50↑Tây Nam233° 11:10:36 (-02:27)
Trung QuốcTrung Quốc thường đức lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:35↑Đông100° 19:03↑Tây260° 12:43↑Đông Nam Đông122° 22:47↑Tây Tây Nam238° 11:28:06 (-01:40)
Trung QuốcTrung Quốc kashgar lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 10:07↑Đông101° 21:17↑Tây259° 15:47↑Nam Đông127° 00:39↑Tây Nam233° 11:09:37 (-02:30)
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 08:04↑Đông100° 19:22↑Tây260° 13:25↑Nam Đông125° 22:54↑Tây Nam236° 11:18:55 (-02:04)
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:29↑Đông100° 18:59↑Tây260° 12:35↑Đông Nam Đông122° 22:44↑Tây Tây Nam238° 11:29:26 (-01:36)
Trung QuốcTrung Quốc korla lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 09:29↑Đông101° 20:34↑Tây259° 15:15↑Nam Đông129° 23:47↑Tây Nam231° 11:04:58 (-02:42)
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 09:18↑Đông Nam Đông101° 20:20↑Tây Tây Nam259° 15:07↑Nam Đông130° 23:29↑Tây Nam231° 11:02:26 (-02:48)
Trung QuốcTrung Quốc thường châu lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:04↑Đông100° 18:28↑Tây260° 12:17↑Đông Nam Đông123° 22:04↑Tây Tây Nam237° 11:23:42 (-01:53)
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 08:08↑Đông99° 19:42↑Tây261° 13:08↑Đông Nam Đông121° 23:36↑Tây Tây Nam239° 11:34:07 (-01:24)
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 09:25↑Đông Nam Đông101° 20:25↑Tây Tây Nam258° 15:18↑Nam Đông130° 23:32↑Tây Nam230° 11:00:26 (-02:56)
Trung QuốcTrung Quốc thành đô lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 08:07↑Đông100° 19:32↑Tây260° 13:19↑Đông Nam Đông123° 23:14↑Tây Tây Nam237° 11:25:31 (-01:46)
Trung QuốcTrung Quốc lanchow lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 08:13↑Đông100° 19:29↑Tây260° 13:38↑Nam Đông125° 22:57↑Tây Nam235° 11:16:15 (-02:12)
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:01↑Đông101° 18:14↑Tây259° 12:28↑Nam Đông126° 21:36↑Tây Nam234° 11:13:44 (-02:19)
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:56↑Đông100° 19:23↑Tây260° 13:06↑Đông Nam Đông123° 23:07↑Tây Tây Nam238° 11:27:15 (-01:42)
Trung QuốcTrung Quốc lang phường lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:24↑Đông101° 18:34↑Tây259° 12:58↑Nam Đông127° 21:50↑Tây Nam233° 11:09:46 (-02:30)
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:26↑Đông100° 18:51↑Tây260° 12:37↑Đông Nam Đông123° 22:32↑Tây Tây Nam237° 11:25:38 (-01:47)
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:04↑Đông101° 18:15↑Tây259° 12:36↑Nam Đông127° 21:32↑Tây Nam233° 11:11:00 (-02:27)
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 08:07↑Đông100° 19:34↑Tây260° 13:17↑Đông Nam Đông123° 23:19↑Tây Tây Nam238° 11:27:13 (-01:44)
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:10↑Đông100° 18:35↑Tây260° 12:22↑Đông Nam Đông123° 22:12↑Tây Tây Nam237° 11:24:26 (-01:50)
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 06:54↑Đông101° 18:03↑Tây259° 12:29↑Nam Đông128° 21:16↑Tây Nam233° 11:08:54 (-02:31)
Trung QuốcTrung Quốc la-sa lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 08:58↑Đông100° 20:25↑Tây260° 14:10↑Đông Nam Đông123° 00:11↑Tây Tây Nam238° 11:27:00 (-01:44)
Trung QuốcTrung Quốc xainza lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 09:09↑Đông100° 20:33↑Tây260° 14:24↑Đông Nam Đông123° 00:17↑Tây Tây Nam237° 11:24:58 (-01:48)
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 06:58↑Đông Nam Đông102° 17:52↑Tây Tây Nam258° 12:57↑Nam Đông133° 20:42↑Tây Nam227° 10:54:14 (-03:13)
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:37↑Đông100° 18:56↑Tây260° 12:58↑Nam Đông125° 22:26↑Tây Nam236° 11:18:50 (-02:05)
Trung QuốcTrung Quốc Tây An lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:51↑Đông100° 19:10↑Tây260° 13:11↑Nam Đông125° 22:42↑Tây Nam236° 11:19:20 (-02:04)
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:38↑Đông101° 18:47↑Tây259° 13:15↑Nam Đông128° 22:02↑Tây Nam233° 11:08:39 (-02:33)
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 06:38↑Đông Nam Đông102° 17:37↑Tây Tây Nam258° 12:28↑Nam Đông131° 20:34↑Tây Nam229° 10:59:09 (-02:58)
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:06↑Đông99° 18:41↑Tây261° 12:03↑Đông Nam Đông121° 22:34↑Tây Tây Nam239° 11:35:02 (-01:21)
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 08:53↑Đông101° 20:01↑Tây259° 14:32↑Nam Đông128° 23:19↑Tây Nam233° 11:08:24 (-02:34)
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 08:56↑Đông100° 20:20↑Tây260° 14:12↑Đông Nam Đông123° 00:01↑Tây Tây Nam237° 11:24:06 (-01:50)
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:52↑Đông100° 19:11↑Tây260° 13:12↑Nam Đông125° 22:43↑Tây Nam236° 11:19:23 (-02:04)
Trung QuốcTrung Quốc chó lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:03↑Đông99° 18:35↑Tây260° 12:03↑Đông Nam Đông121° 22:24↑Tây Tây Nam239° 11:32:38 (-01:28)
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:18↑Đông100° 18:47↑Tây260° 12:24↑Đông Nam Đông122° 22:31↑Tây Tây Nam238° 11:28:42 (-01:38)
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:31↑Đông Nam Đông101° 18:32↑Tây Tây Nam258° 13:21↑Nam Đông131° 21:33↑Tây Nam230° 11:00:24 (-02:56)
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:25↑Đông99° 19:02↑Tây261° 12:20↑Đông Nam Đông121° 22:58↑Tây Tây Nam240° 11:37:04 (-01:16)
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:09↑Đông100° 18:32↑Tây260° 12:23↑Đông Nam Đông124° 22:08↑Tây Tây Nam237° 11:23:18 (-01:53)
Trung QuốcTrung Quốc xilinji lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:18↑Đông Nam Đông104° 17:53↑Tây Tây Nam256° 13:52↑Nam Đông141° 20:09↑Tây Nam219° 10:36:10 (-04:04)
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 06:58↑Đông101° 18:02↑Tây Tây Nam259° 12:39↑Nam Đông129° 21:10↑Tây Nam231° 11:05:00 (-02:43)
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:44↑Đông99° 19:21↑Tây261° 12:39↑Đông Nam Đông121° 23:19↑Tây Tây Nam240° 11:37:19 (-01:16)
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 08:21↑Đông100° 19:36↑Tây259° 13:49↑Nam Đông126° 23:03↑Tây Nam235° 11:15:14 (-02:15)
Trung QuốcTrung Quốc gerzê lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 09:28↑Đông100° 20:51↑Tây260° 14:47↑Đông Nam Đông124° 00:32↑Tây Tây Nam237° 11:22:42 (-01:54)
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:01↑Đông100° 18:24↑Tây260° 12:14↑Đông Nam Đông124° 22:00↑Tây Tây Nam237° 11:23:24 (-01:54)
Trung QuốcTrung Quốc xinmi lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:33↑Đông100° 18:52↑Tây260° 12:53↑Nam Đông125° 22:23↑Tây Nam236° 11:19:02 (-02:05)
Trung QuốcTrung Quốc golmud lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 08:49↑Đông100° 20:04↑Tây260° 14:17↑Nam Đông126° 23:33↑Tây Nam235° 11:15:36 (-02:13)
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 06:56↑Đông100° 18:23↑Tây260° 12:04↑Đông Nam Đông123° 22:04↑Tây Tây Nam238° 11:26:50 (-01:44)
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:28↑Đông100° 18:51↑Tây260° 12:42↑Đông Nam Đông124° 22:28↑Tây Tây Nam237° 11:23:09 (-01:54)
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:25↑Đông99° 19:01↑Tây261° 12:20↑Đông Nam Đông121° 22:57↑Tây Tây Nam240° 11:36:54 (-01:16)
Trung QuốcTrung Quốc phố đông lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 06:58↑Đông100° 18:22↑Tây260° 12:09↑Đông Nam Đông123° 22:00↑Tây Tây Nam237° 11:24:40 (-01:50)
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:18↑Đông100° 18:37↑Tây260° 12:37↑Nam Đông125° 22:08↑Tây Nam236° 11:19:32 (-02:03)
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:38↑Đông99° 19:12↑Tây261° 12:38↑Đông Nam Đông121° 23:04↑Tây Tây Nam239° 11:33:48 (-01:25)
Trung QuốcTrung Quốc qiemo lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 09:28↑Đông101° 20:40↑Tây259° 15:02↑Nam Đông127° 00:05↑Tây Nam234° 11:12:17 (-02:23)
Trung QuốcTrung Quốc yanji lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 06:36↑Đông101° 17:39↑Tây Tây Nam259° 12:20↑Nam Đông130° 20:42↑Tây Nam230° 11:02:51 (-02:50)
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:53↑Đông99° 19:25↑Tây260° 12:56↑Đông Nam Đông122° 23:15↑Tây Tây Nam239° 11:31:49 (-01:31)
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:06↑Đông100° 18:23↑Tây260° 12:30↑Nam Đông125° 21:48↑Tây Nam235° 11:16:20 (-02:12)
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 08:05↑Đông101° 19:17↑Tây259° 13:37↑Nam Đông127° 22:38↑Tây Nam234° 11:11:47 (-02:24)
Trung QuốcTrung Quốc haikou lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:34↑Đông99° 19:15↑Tây261° 12:24↑Đông Nam Đông120° 23:17↑Tây Tây Nam240° 11:41:11 (-01:06)
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:13↑Đông101° 18:22↑Tây259° 12:48↑Nam Đông128° 21:36↑Tây Nam233° 11:09:00 (-02:31)
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 08:44↑Đông101° 19:52↑Tây259° 14:23↑Nam Đông128° 23:09↑Tây Nam233° 11:08:08 (-02:33)
Trung QuốcTrung Quốc hami lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 09:01↑Đông Nam Đông101° 20:03↑Tây Tây Nam259° 14:49↑Nam Đông130° 23:12↑Tây Nam231° 11:02:43 (-02:49)
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:04↑Đông Nam Đông102° 17:56↑Tây Tây Nam258° 13:06↑Nam Đông134° 20:42↑Tây Nam227° 10:52:20 (-03:18)
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:40↑Đông100° 19:08↑Tây260° 12:48↑Đông Nam Đông122° 22:52↑Tây Tây Nam238° 11:27:58 (-01:41)
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:30↑Đông100° 18:45↑Tây259° 12:56↑Nam Đông126° 22:11↑Tây Nam235° 11:15:19 (-02:15)
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 09:21↑Đông100° 20:49↑Tây260° 14:33↑Đông Nam Đông122° 00:36↑Tây Tây Nam238° 11:27:31 (-01:41)
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:33↑Đông101° 18:40↑Tây259° 13:11↑Nam Đông128° 21:52↑Tây Nam232° 11:07:16 (-02:36)
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:02↑Đông100° 18:28↑Tây260° 12:11↑Đông Nam Đông123° 22:08↑Tây Tây Nam237° 11:26:10 (-01:46)
Trung QuốcTrung Quốc tam á lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:36↑Đông99° 19:20↑Tây261° 12:23↑Đông Nam Đông120° 23:25↑Tây Tây Nam241° 11:43:38 (-00:59)
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang lúc 00:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:35↑Đông99° 19:14↑Tây261° 12:27↑Đông Nam Đông120° 23:14↑Tây Tây Nam240° 11:39:31 (-01:10)
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 06:51↑Đông Nam Đông102° 17:47↑Tây Tây Nam258° 12:47↑Nam Đông132° 20:40↑Tây Nam228° 10:56:15 (-03:07)
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 06:58↑Đông100° 18:22↑Tây260° 12:09↑Đông Nam Đông123° 22:00↑Tây Tây Nam237° 11:24:38 (-01:50)
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:32↑Đông100° 18:50↑Tây260° 12:53↑Nam Đông125° 22:21↑Tây Nam236° 11:18:38 (-02:06)
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:15↑Đông100° 18:38↑Tây260° 12:28↑Đông Nam Đông123° 22:15↑Tây Tây Nam237° 11:23:36 (-01:52)
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:11↑Đông99° 18:47↑Tây261° 12:06↑Đông Nam Đông121° 22:42↑Tây Tây Nam240° 11:36:34 (-01:18)
Trung QuốcTrung Quốc chu hải lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:23↑Đông99° 19:01↑Tây261° 12:16↑Đông Nam Đông120° 22:58↑Tây Tây Nam240° 11:38:06 (-01:14)
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:46↑Đông101° 18:53↑Tây259° 13:25↑Nam Đông128° 22:06↑Tây Nam232° 11:07:08 (-02:37)
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:00↑Đông100° 18:27↑Tây260° 12:09↑Đông Nam Đông123° 22:07↑Tây Tây Nam237° 11:26:38 (-01:44)
Trung QuốcTrung Quốc truy bác lúc 02:45 T6, 16 Tháng 10, 2026 07:16↑Đông100° 18:31↑Tây259° 12:42↑Nam Đông126° 21:55↑Tây Nam234° 11:15:00 (-02:16)


Bootstrap