Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở kigali
- Cập nhật lần cuối: lúc 11:19 T5, 15 Tháng 10, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 12:42↑Đông99°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 00:51↑Tây261°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 16:14↑Đông Nam Đông117°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 04:49↑Tây Tây Nam242°
- Số Giờ Ban Ngày: 12:09:15 (+00:06)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở kigali
7 Ngày Mặt Trời Tới ở kigali
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T5, 15 Tháng 10, 2026 | 12:42 | 00:51 | 12:09:15 | +00:06 | 18:45 (83.4°) | 149.145 |
| T6, 16 Tháng 10, 2026 | 12:41 | 00:50 | 12:09:21 | +00:06 | 18:45 (83°) | 149.102 |
| T7, 17 Tháng 10, 2026 | 12:41 | 00:50 | 12:09:28 | +00:07 | 18:45 (82.6°) | 149.06 |
| CN, 18 Tháng 10, 2026 | 12:41 | 00:50 | 12:09:35 | +00:07 | 18:45 (82.3°) | 149.018 |
| T2, 19 Tháng 10, 2026 | 12:41 | 00:50 | 12:09:41 | +00:06 | 18:45 (81.9°) | 148.976 |
| T3, 20 Tháng 10, 2026 | 12:40 | 00:50 | 12:09:47 | +00:06 | 18:44 (81.5°) | 148.934 |
| T4, 21 Tháng 10, 2026 | 12:40 | 00:50 | 12:09:55 | +00:08 | 18:44 (81.2°) | 148.893 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở kigali
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T5, 15 Tháng 10, 2026 | 16:14 ↑ (117°) | 04:49 ↑ (242°) | 22:31 (64.3°) | 403,514 | 22.3% | ||
| T6, 16 Tháng 10, 2026 | 17:06 ↑ (118°) | 05:40 ↑ (242°) | 23:23 (64.2°) | 404,601 | 32.32% | ||
| T7, 17 Tháng 10, 2026 | 17:57 ↑ (117°) | 06:30 ↑ (244°) | 00:14 (65.5°) | 404,390 | 43.04% | ||
| CN, 18 Tháng 10, 2026 | 18:47 ↑ (115°) | Một Phần Cuối |
01:03 (68.1°) | 402,806 | 53.74% | ||
| T2, 19 Tháng 10, 2026 | 19:35 ↑ (111°) | 07:18 ↑ (247°) | 01:50 (71.8°) | 399,888 | 63.84% | ||
| T3, 20 Tháng 10, 2026 | 20:21 ↑ (107°) | 08:04 ↑ (251°) | 02:35 (76.5°) | 395,794 | 73.01% | ||
| T4, 21 Tháng 10, 2026 | 21:06 ↑ (101°) | 08:48 ↑ (256°) | 03:19 (82°) | 390,791 | 81.08% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Rwanda
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| butare | lúc 11:19 T5, 15 Tháng 10, 2026 | 12:42↑E99° | 00:52↑W261° | 16:14↑ESE117° | 04:51↑WSW242° | 12:10:02 (+00:09) | |
| kigali | lúc 11:19 T5, 15 Tháng 10, 2026 | 12:42↑E99° | 00:51↑W261° | 16:14↑ESE117° | 04:49↑WSW242° | 12:09:15 (+00:06) | |
| rwamagana | lúc 11:19 T5, 15 Tháng 10, 2026 | 12:40↑E99° | 00:49↑W261° | 16:13↑ESE117° | 04:47↑WSW242° | 12:09:15 (+00:06) | |
| đàn ghitarama | lúc 11:19 T5, 15 Tháng 10, 2026 | 12:43↑E99° | 00:52↑W261° | 16:15↑ESE117° | 04:50↑WSW242° | 12:09:24 (+00:07) | |
| Ruhengeri | lúc 11:19 T5, 15 Tháng 10, 2026 | 12:44↑E99° | 00:52↑W261° | 16:17↑ESE117° | 04:49↑WSW242° | 12:08:42 (+00:05) |