Libya

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở tobruk

  • Cập nhật lần cuối: lúc 01:40 T7, 17 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 13:29↑Đông100°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 00:50↑Tây259°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 19:42↑Đông Nam Đông122°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 05:38↑Tây Tây Nam239°
  • Số Giờ Ban Ngày: 11:20:52 (-01:53)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở tobruk

tobruk
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 17 Tháng 10, 2026 11:20:52 00:00:00
Hôm Qua 16 Tháng 10, 2026 11:22:45 +00:01:53
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 10:02:58 -01:17:54
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 14:15:13 +02:54:21

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở tobruk

tobruk

7 Ngày Mặt Trời Tới ở tobruk

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T7, 17 Tháng 10, 2026 13:29 00:50 11:20:52 -01:53 19:09 (48.6°) 149.06
CN, 18 Tháng 10, 2026 13:30 00:49 11:18:59 -01:53 19:09 (48.2°) 149.018
T2, 19 Tháng 10, 2026 13:31 00:48 11:17:07 -01:52 19:09 (47.9°) 148.976
T3, 20 Tháng 10, 2026 13:32 00:47 11:15:15 -01:52 19:08 (47.5°) 148.934
T4, 21 Tháng 10, 2026 13:32 00:46 11:13:25 -01:50 19:08 (47.1°) 148.893
T5, 22 Tháng 10, 2026 13:33 00:45 11:11:34 -01:51 19:08 (46.8°) 148.852
T6, 23 Tháng 10, 2026 13:34 00:43 11:09:44 -01:50 19:08 (46.4°) 148.81

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở tobruk

tobruk

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở tobruk

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T7, 17 Tháng 10, 2026 19:42 ↑ (122°) 05:38 ↑ (239°)
00:40 (31.5°) 404,374 43.23%
CN, 18 Tháng 10, 2026 20:24 ↑ (119°) 06:36 ↑ (243°)
Một Phần Cuối
01:29 (34.2°) 402,766 53.92%
T2, 19 Tháng 10, 2026 21:00 ↑ (115°)
02:17 (37.9°) 399,824 64.02%
T3, 20 Tháng 10, 2026 21:33 ↑ (110°) 07:34 ↑ (247°)
03:02 (42.6°) 395,710 73.17%
T4, 21 Tháng 10, 2026 22:02 ↑ (103°) 08:33 ↑ (253°)
03:46 (48°) 390,694 81.22%
T5, 22 Tháng 10, 2026 22:30 ↑ (96°) 09:32 ↑ (260°)
04:30 (54.1°) 385,144 88.08%
T6, 23 Tháng 10, 2026 22:58 ↑ (89°) 10:32 ↑ (267°)
05:14 (60.5°) 379,506 93.63%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Libya

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
LibyaLibya Benghazi lúc 01:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 13:45↑E100° 01:06↑W259° 19:59↑ESE122° 05:54↑WSW239° 11:20:46 (-01:53)
LibyaLibya sabha lúc 01:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 14:03↑E100° 01:32↑W260° 20:07↑ESE120° 06:31↑WSW241° 11:29:14 (-01:32)
LibyaLibya tripoli (libya) lúc 01:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 14:13↑E101° 01:32↑W259° 20:29↑ESE122° 06:20↑WSW239° 11:19:22 (-01:56)
LibyaLibya kufra lúc 01:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 13:26↑E100° 00:59↑W260° 19:23↑ESE120° 06:02↑WSW241° 11:33:41 (-01:20)
LibyaLibya sabratha lúc 01:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 14:16↑E101° 01:35↑W259° 20:32↑ESE122° 06:24↑WSW239° 11:19:34 (-01:56)
LibyaLibya không đúng lúc 01:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 14:05↑E100° 01:25↑W259° 20:20↑ESE122° 06:14↑WSW239° 11:20:19 (-01:54)
LibyaLibya tobruk lúc 01:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 13:29↑E100° 00:50↑W259° 19:42↑ESE122° 05:38↑WSW239° 11:20:52 (-01:53)


Bootstrap