Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở cộng hòa dân chủ congo(kinshasa)
- Cập nhật lần cuối: lúc 17:33 T5, 29 Tháng 10, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 13:35↑Đông Nam Đông104°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 01:51↑Tây Tây Nam256°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 05:20↑Đông Bắc Đông62°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 16:28↑Tây Bắc Tây298°
- Số Giờ Ban Ngày: 12:15:21 (+00:13)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở cộng hòa dân chủ congo(kinshasa)
7 Ngày Mặt Trời Tới ở cộng hòa dân chủ congo(kinshasa)
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T5, 29 Tháng 10, 2026 | 13:35 | 01:51 | 12:15:21 | +00:13 | 19:42 (80.8°) | 148.569 |
| T6, 30 Tháng 10, 2026 | 13:35 | 01:51 | 12:15:34 | +00:13 | 19:42 (80.5°) | 148.529 |
| T7, 31 Tháng 10, 2026 | 13:35 | 01:51 | 12:15:48 | +00:14 | 19:42 (80.1°) | 148.49 |
| CN, 1 Tháng 11, 2026 | 13:35 | 01:51 | 12:16:01 | +00:13 | 19:42 (79.8°) | 148.452 |
| T2, 2 Tháng 11, 2026 | 13:35 | 01:51 | 12:16:14 | +00:13 | 19:42 (79.5°) | 148.413 |
| T3, 3 Tháng 11, 2026 | 13:35 | 01:51 | 12:16:26 | +00:12 | 19:42 (79.2°) | 148.375 |
| T4, 4 Tháng 11, 2026 | 13:35 | 01:51 | 12:16:39 | +00:13 | 19:42 (78.9°) | 148.338 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở cộng hòa dân chủ congo(kinshasa)
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T5, 29 Tháng 10, 2026 | 05:20 ↑ (62°) | 16:28 ↑ (298°) | 10:21 (58.3°) | 364,443 | 88.48% | ||
| T6, 30 Tháng 10, 2026 | 06:23 ↑ (63°) | 17:33 ↑ (297°) | 11:26 (58°) | 365,472 | 78.04% | ||
| T7, 31 Tháng 10, 2026 | 07:22 ↑ (67°) | 18:36 ↑ (295°) | 12:30 (59.8°) | 367,585 | 65.72% | ||
| CN, 1 Tháng 11, 2026 | 19:36 ↑ (291°) | Một Phần Cuối |
13:29 (63.3°) | 370,465 | 53.11% | ||
| T2, 2 Tháng 11, 2026 | 08:16 ↑ (71°) | 20:30 ↑ (286°) | 14:24 (68.2°) | 373,816 | 41.33% | ||
| T3, 3 Tháng 11, 2026 | 09:05 ↑ (77°) | 21:21 ↑ (280°) | 15:13 (73.9°) | 377,393 | 30.94% | ||
| T4, 4 Tháng 11, 2026 | 09:50 ↑ (83°) | 22:09 ↑ (274°) | 15:59 (80.1°) | 381,043 | 22.04% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở cộng hòa dân chủ congo
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Cập nhật lần cuối | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ban nhạc | lúc 17:33 T5, 29 Tháng 10, 2026 | 13:28↑Đông Nam Đông104° | 01:41↑Tây Tây Nam256° | 05:09↑Đông Bắc Đông62° | 16:22↑Tây Bắc Tây298° | 12:13:25 (+00:11) | |
| goma | lúc 18:33 T5, 29 Tháng 10, 2026 | 12:42↑Đông Nam Đông103° | 00:52↑Tây Tây Nam256° | 04:16↑Đông Bắc Đông62° | 15:36↑Tây Bắc Tây298° | 12:10:13 (+00:05) | |
| lubumbashi | lúc 18:33 T5, 29 Tháng 10, 2026 | 12:39↑Đông Nam Đông104° | 01:09↑Tây Tây Nam256° | 04:46↑Đông Bắc Đông62° | 15:21↑Tây Bắc Tây298° | 12:29:56 (+00:36) | |
| boende | lúc 17:33 T5, 29 Tháng 10, 2026 | 13:17↑Đông Nam Đông103° | 01:24↑Tây Tây Nam256° | 04:48↑Đông Bắc Đông62° | 16:14↑Tây Bắc Tây298° | 12:07:33 (+00:01) | |
| loại | lúc 18:33 T5, 29 Tháng 10, 2026 | 12:54↑Đông Nam Đông103° | 01:07↑Tây Tây Nam256° | 04:32↑Đông Bắc Đông62° | 15:47↑Tây Bắc Tây298° | 12:12:42 (+00:10) | |
| mbanda | lúc 17:33 T5, 29 Tháng 10, 2026 | 13:28↑Đông Nam Đông103° | 01:35↑Tây Tây Nam256° | 04:58↑Đông Bắc Đông62° | 16:26↑Tây Bắc Tây298° | 12:06:55 (+00:01) | |
| bukavu | lúc 18:33 T5, 29 Tháng 10, 2026 | 12:43↑Đông Nam Đông103° | 00:55↑Tây Tây Nam256° | 04:19↑Đông Bắc Đông62° | 15:36↑Tây Bắc Tây298° | 12:11:51 (+00:07) | |
| kinshasa | lúc 17:33 T5, 29 Tháng 10, 2026 | 13:35↑Đông Nam Đông104° | 01:51↑Tây Tây Nam256° | 05:20↑Đông Bắc Đông62° | 16:28↑Tây Bắc Tây298° | 12:15:21 (+00:13) | |
| mbuji-mayi | lúc 18:33 T5, 29 Tháng 10, 2026 | 13:01↑Đông Nam Đông104° | 01:19↑Tây Tây Nam256° | 04:49↑Đông Bắc Đông62° | 15:50↑Tây Bắc Tây298° | 12:18:52 (+00:18) | |
| đá quý | lúc 17:33 T5, 29 Tháng 10, 2026 | 13:25↑Đông Nam Đông103° | 01:25↑Tây Tây Nam256° | 04:45↑Đông Bắc Đông62° | 16:26↑Tây Bắc Tây298° | 12:00:45 (-00:09) | |
| kisangani | lúc 18:33 T5, 29 Tháng 10, 2026 | 13:01↑Đông Nam Đông103° | 01:06↑Tây Tây Nam256° | 04:28↑Đông Bắc Đông62° | 15:58↑Tây Bắc Tây298° | 12:06:01 (-00:01) | |
| tshikapa | lúc 18:33 T5, 29 Tháng 10, 2026 | 13:11↑Đông Nam Đông104° | 01:31↑Tây Tây Nam256° | 05:02↑Đông Bắc Đông62° | 16:01↑Tây Bắc Tây298° | 12:19:27 (+00:19) |