algérie

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở algiers

  • Cập nhật lần cuối: lúc 00:04 T5, 29 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 15:09↑Đông Nam Đông106°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 01:55↑Tây Tây Nam254°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 04:25↑Bắc Đông55°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 19:06↑Bắc Tây306°
  • Số Giờ Ban Ngày: 10:45:55 (-02:08)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở algiers

algiers
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 29 Tháng 10, 2026 10:45:55 00:00:00
Hôm Qua 28 Tháng 10, 2026 10:48:03 +00:02:08
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 09:38:38 -01:07:17
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 14:40:57 +03:55:02

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở algiers

algiers

7 Ngày Mặt Trời Tới ở algiers

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T5, 29 Tháng 10, 2026 15:09 01:55 10:45:55 -02:08 20:31 (39.7°) 148.569
T6, 30 Tháng 10, 2026 15:10 01:54 10:43:50 -02:05 20:31 (39.4°) 148.529
T7, 31 Tháng 10, 2026 15:11 01:52 10:41:45 -02:05 20:31 (39°) 148.49
CN, 1 Tháng 11, 2026 15:12 01:51 10:39:41 -02:04 20:31 (38.7°) 148.452
T2, 2 Tháng 11, 2026 15:13 01:50 10:37:39 -02:02 20:31 (38.4°) 148.413
T3, 3 Tháng 11, 2026 15:14 01:49 10:35:38 -02:01 20:31 (38.1°) 148.375
T4, 4 Tháng 11, 2026 15:15 01:48 10:33:37 -02:01 20:30 (37.8°) 148.338

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở algiers

algiers

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở algiers

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T5, 29 Tháng 10, 2026 04:25 ↑ (55°) 19:06 ↑ (306°)
11:13 (80.6°) 364,457 88.17%
T6, 30 Tháng 10, 2026 05:34 ↑ (56°) 20:08 ↑ (305°)
12:17 (80.9°) 365,527 77.65%
T7, 31 Tháng 10, 2026 06:47 ↑ (60°) 21:00 ↑ (302°)
13:20 (79°) 367,670 65.3%
CN, 1 Tháng 11, 2026 07:59 ↑ (66°) 21:42 ↑ (296°)
Một Phần Cuối
14:18 (75.5°) 370,569 52.71%
T2, 2 Tháng 11, 2026 22:17 ↑ (290°)
15:11 (70.6°) 373,926 40.98%
T3, 3 Tháng 11, 2026 09:09 ↑ (73°) 22:46 ↑ (282°)
16:00 (64.8°) 377,508 30.64%
T4, 4 Tháng 11, 2026 10:16 ↑ (81°) 23:12 ↑ (275°)
16:46 (58.6°) 381,158 21.78%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở algérie

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
algériealgérie adrar lúc 00:04 T5, 29 Tháng 10, 2026 15:11↑ESE105° 02:20↑WSW255° 05:08↑ENE58° 18:51↑WNW302° 11:09:23 (-01:30)
algériealgérie ghardaïa lúc 00:04 T5, 29 Tháng 10, 2026 15:01↑ESE106° 01:58↑WSW254° 04:37↑ENE57° 18:48↑WNW303° 10:57:49 (-01:48)
algériealgérie oran lúc 00:04 T5, 29 Tháng 10, 2026 15:22↑ESE106° 02:11↑WSW254° 04:44↑NE55° 19:17↑NW305° 10:48:59 (-02:02)
algériealgérie algiers lúc 00:04 T5, 29 Tháng 10, 2026 15:09↑ESE106° 01:55↑WSW254° 04:25↑NE55° 19:06↑NW306° 10:45:55 (-02:08)
algériealgérie hassi-messaoud lúc 00:04 T5, 29 Tháng 10, 2026 14:50↑ESE105° 01:50↑WSW255° 04:30↑ENE57° 18:36↑WNW303° 10:59:53 (-01:44)
algériealgérie ouargla lúc 00:04 T5, 29 Tháng 10, 2026 14:53↑ESE105° 01:52↑WSW254° 04:32↑ENE57° 18:40↑WNW303° 10:59:14 (-01:45)
algériealgérie béchar lúc 00:04 T5, 29 Tháng 10, 2026 15:23↑ESE105° 02:23↑WSW255° 05:04↑ENE57° 19:10↑WNW303° 11:00:04 (-01:43)
algériealgérie trong salah lúc 00:04 T5, 29 Tháng 10, 2026 14:59↑ESE105° 02:10↑WSW255° 04:58↑ENE58° 18:37↑WNW302° 11:11:03 (-01:26)
algériealgérie cây tamanrasset lúc 00:04 T5, 29 Tháng 10, 2026 14:42↑ESE104° 02:03↑WSW256° 04:58↑ENE60° 18:12↑WNW300° 11:21:11 (-01:10)
algériealgérie hằng số lúc 00:04 T5, 29 Tháng 10, 2026 14:54↑ESE106° 01:41↑WSW254° 04:11↑NE55° 18:49↑NW305° 10:47:09 (-02:06)
algériealgérie m'sila lúc 00:04 T5, 29 Tháng 10, 2026 15:02↑ESE106° 01:52↑WSW254° 04:25↑NE55° 18:55↑NW305° 10:50:06 (-02:00)
algériealgérie tindouf lúc 00:04 T5, 29 Tháng 10, 2026 15:42↑ESE105° 02:51↑WSW255° 05:41↑ENE58° 19:23↑WNW302° 11:09:53 (-01:28)


Bootstrap