Lịch tháng 10 năm 2028 của Đức
Lịch tháng 10 năm 2028 của Đức
Năm 2028
Tháng 10
Sun
Mon
Tue
Wed
Thu
Fri
Sat
1
1 Sun
2
2 Mon
3
3 Tue
4
4 Wed
5
5 Thu
6
6 Fri
7
7 Sat
8
8 Sun
9
9 Mon
10
10 Tue
11
11 Wed
12
12 Thu
13
13 Fri
14
14 Sat
15
15 Sun
16
16 Mon
17
17 Tue
18
18 Wed
19
19 Thu
20
20 Fri
21
21 Sat
22
22 Sun
23
23 Mon
24
24 Tue
25
25 Wed
26
26 Thu
27
27 Fri
28
28 Sat
29
29 Sun
30
30 Mon
31
31 Tue
Danh sách ngày lễ tháng 10 năm 2028 của Đức
| Ngày tháng | Tên địa phương | Tên tiếng Anh | Loại |
|---|---|---|---|
| T3, 3 Tháng 10, 2028 | Tag der Deutschen Einheit | German Unity Day | Công cộng |
| T3, 31 Tháng 10, 2028 | Reformationstag | Reformation Day | Công cộng |