
Thời tiết hiện tại ở thị trấn Đức

- Nhiệt độ hiện tại: 21°C69.7°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 21°C69.7°F
- Độ ẩm hiện tại: 54%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 11.2°C52.2°F / 26.5°C79.7°F
- Tốc độ gió: 6.5km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Đông Bắc Đông
Hướng gió ở thị trấn Đức
Khoảng thời gian có hướng gió mạnh nhất ở thị trấn Đức là 23 Tháng 1~30 Tháng 1,25 Tháng 8~25 Tháng 8,27 Tháng 8~4 Tháng 10,26 Tháng 11~26 Tháng 11, và đỉnh cao là 17 với 53.9%.
Khoảng thời gian có hướng gió mạnh nhất ở thị trấn Đức là 1 Tháng 1~4 Tháng 1,10 Tháng 1~22 Tháng 1,31 Tháng 1~4 Tháng 2,14 Tháng 3~15 Tháng 3,7 Tháng 6~14 Tháng 6,17 Tháng 6~28 Tháng 6,18 Tháng 8~24 Tháng 8,26 Tháng 8~26 Tháng 8,5 Tháng 10~24 Tháng 11, và đỉnh cao là 11 ,12 với 45.6%.
Khoảng thời gian có hướng gió mạnh nhất ở thị trấn Đức là 5 Tháng 1~6 Tháng 1,5 Tháng 2~13 Tháng 3,16 Tháng 3~6 Tháng 6,15 Tháng 6~16 Tháng 6,29 Tháng 6~17 Tháng 8,25 Tháng 11~25 Tháng 11,27 Tháng 11~31 Tháng 12, và đỉnh cao là 25 với 60.8%.
Khoảng thời gian có hướng gió mạnh nhất ở thị trấn Đức không có đỉnh cao rõ rệt. Không có đỉnh cao.
Tháng/Năm | Bắc | Đông Bắc | Đông | Nam Đông | Nam | Nam Tây | Tây | Bắc Tây |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tháng 1 2024 | 13.7% | 13.2% | 10.6% | 18.5% | 16.2% | 7.9% | 10.9% | 9% |
Tháng 2 2024 | 10.4% | 9.5% | 8.7% | 12.5% | 30.9% | 11.4% | 7.6% | 9.2% |
Tháng 3 2024 | 10% | 12.3% | 10.1% | 16% | 29.9% | 10.2% | 5% | 6.4% |
Tháng 4 2024 | 2.1% | 10.9% | 4.9% | 16.5% | 44% | 10.3% | 4.8% | 6.6% |
Tháng 5 2024 | 3.7% | 7.1% | 5.7% | 22.4% | 41.5% | 13.1% | 3.7% | 2.8% |
Tháng 6 2024 | 2.7% | 10.5% | 19.3% | 22.2% | 24.2% | 15.6% | 3.8% | 1.9% |
Tháng 7 2024 | 4.7% | 11.1% | 11.2% | 13.7% | 23.7% | 26% | 5.8% | 3.7% |
Tháng 8 2024 | 2.3% | 25% | 14.9% | 13.6% | 19.7% | 16.5% | 4.6% | 3.3% |
Tháng 9 2024 | 10% | 37.8% | 18.9% | 11.3% | 8.6% | 5.2% | 3.6% | 4.6% |
Tháng 10 2024 | 3.6% | 24.9% | 24.4% | 16% | 17.7% | 8.1% | 2.1% | 3.2% |
Tháng 11 2024 | 8.9% | 14.7% | 15.2% | 19% | 20.6% | 7.1% | 4.9% | 9.5% |
Tháng 12 2024 | 11.2% | 10.1% | 8.5% | 17.4% | 30.6% | 7.8% | 5% | 9.5% |